Tỷ Giá Đô La Úc (AUD) Hôm Nay - Ngân Hàng
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ giá đô la Úc - tỷ giá aud hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá Đô la Úc (AUD) hôm nay. So sánh Đô la Úc (AUD) giữa 6 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 28-01-2026 tỷ giá (AUD ở chiều mua vào có 0 ngân hàng tăng giá mua, 6 ngân hàng giảm giá mua và 0 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 0 ngân hàng tăng giá bán ra, 6 ngân hàng giảm giá bán và 0 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân hàng Agribank mua Đô la Úc (AUD) giá cao nhất là 17,756.00 VNĐ/AUD. Bán Đô la Úc (AUD) thấp nhất là Ngân hàng Ngoại thương với 18,381.28 VNĐ một AUD
| Ngân hàng | Tỷ giá Đô la Úc hôm nay (28-01-2026) | Tỷ giá Đô la Úc hôm qua (27-01-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 17,632.62 | 17,810.73 | 18,381.28 | 17,646.86 | 17,825.11 | 18,396.08 |
| ACB | 17,746.00 | 17,862.00 | 18,430.00 | 17,807.00 | 17,923.00 | 18,492.00 |
| Techcombank | 17,556.00 | 17,829.00 | 18,427.00 | 17,594.00 | 17,867.00 | 18,463.00 |
| STB | 17,742.00 | 17,842.00 | 18,766.00 | 17,781.00 | 17,881.00 | 18,806.00 |
| Agribank | 17,756.00 | 17,827.00 | 18,403.00 | 17,806.00 | 17,878.00 | 18,455.00 |
| HSBC | 17,640.00 | 17,766.00 | 18,418.00 | 17,693.00 | 17,820.00 | 18,473.00 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 03:31 28-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Đô la Úc sang Việt Nam Đồng (Đổi Đô la Úc sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Sacombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt NamTỷ giá hôm nay (28-01-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 25,940.00 | 26,330.00 |
| GBP | 34,877.94 | 36,358.82 |
| EUR | 30,286.32 | 31,883.30 |
| SGD | 20,071.99 | 20,966.12 |
| CNY | 3,663.31 | 3,818.85 |
| JPY | 163.63 | 174.02 |
| HKD | 3,258.99 | 3,417.81 |
| CAD | 18,589.65 | 19,378.94 |
| AUD | 17,632.62 | 18,381.28 |
| KRW | 15.62 | 18.83 |
| CHF | 32,843.30 | 34,237.79 |
| RUB | 0.00 | 360.00 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » đô úc 9 1 2021
-
Tỷ Giá Đô Úc Hôm Nay Cập Nhật Mới Nhất - Vietucnews
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - Báo Úc
-
Tỷ Giá Đô Úc - Tỷ Giá AUD Mới Nhất Hôm Nay 22/07/2022
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá - Vietcombank
-
Tỷ Giá Đô La Úc - Tỷ Giá đồng Tiền AUD Mới Nhất Hôm Nay Ngày 22 ...
-
Tỷ Giá Đô Úc (AUD) Hôm Nay - Giá Đô Úc Chợ Đen Mới Nhất
-
Tỷ Giá Đô La Úc (AUD) Hôm Nay
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - Alo Úc
-
AUD USD | Australian Dollar US Dollar
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank