Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Dirham UAE USD/AED - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- tiền của Nga
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Đô la Mỹ/Dirham UAE được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Board of Governors of the Federal Reserve System, Central Bank of the United Arab Emirates), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 4 Th02 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Đô la Mỹ sang Dirham UAE là Thứ ba, 29 Tháng tư 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Đô la Mỹ = 367.3079 Dirham UAE
Ngày xấu nhất để đổi từ Đô la Mỹ sang Dirham UAE là Thứ sáu, 20 Tháng sáu 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Đô la Mỹ = 367.2307 Dirham UAE
Lịch sử Đô la Mỹ / Dirham UAE
Lịch sử của giá hàng ngày USD /AED kể từ Thứ tư, 5 Tháng hai 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ ba, 29 Tháng tư 2025
1 Đô la Mỹ = 3.6731 Dirham UAE
tối thiểu trên Thứ sáu, 20 Tháng sáu 2025
1 Đô la Mỹ = 3.6723 Dirham UAE
Lịch sử giá AED / USD
| Date | USD/AED |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 3.6725 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 3.6725 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 3.6725 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 3.6725 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 3.6725 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 3.6729 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 3.6726 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 3.6724 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 3.6725 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 3.6729 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 3.6729 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 3.6727 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 3.6727 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 3.6726 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 3.6729 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 3.6730 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 3.6730 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Dirham UAE mỹ Đồng Việt Nam | 1 AED = 7073.5055 VND |
| thay đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam | 1 JPY = 166.2396 VND |
| chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 822.3577 VND |
| Đô la Mỹ chuyển đổi Won Triều Tiên | 1 USD = 899.9966 KPW |
| Tỷ giá Euro Đô la New Zealand | 1 EUR = 1.9596 NZD |
| Tỷ lệ Euro Đồng Việt Nam | 1 EUR = 30712.1000 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam | 1 KRW = 17.8838 VND |
| Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 130941082.6736 VND |
| đổi tiền Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 25977.4500 VND |
| chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3745.5196 VND |
Tiền Của Hoa Kỳ
- ISO4217 : USD
- Đảo Somoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Ecuador, Guam, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Turk và Caicos, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Zimbabwe, Các đảo xa thuộc Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Diego Garcia, Haiti, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Marshall, Quần đảo Bắc Mariana, Panama, El Salvador, Timor-Leste
- USD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền USD
Tiền Của Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
- ISO4217 : AED
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- AED Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền AED
bảng chuyển đổi: Đô la Mỹ/Dirham UAE
Thứ tư, 4 Tháng hai 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 3.67 Dirham UAE AED |
| 2 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 7.35 Dirham UAE AED |
| 3 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 11.02 Dirham UAE AED |
| 4 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 14.69 Dirham UAE AED |
| 5 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 18.36 Dirham UAE AED |
| 10 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 36.73 Dirham UAE AED |
| 15 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 55.09 Dirham UAE AED |
| 20 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 73.45 Dirham UAE AED |
| 25 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 91.81 Dirham UAE AED |
| 100 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 367.25 Dirham UAE AED |
| 500 Đô la Mỹ USD | USD | AED | 1 836.25 Dirham UAE AED |
bảng chuyển đổi: USD/AED
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Bạc | XAG |
| Ounce đồng | XCP |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
| Rúp Nga | RUB |
| Euro | EUR |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.au.oc.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi đô Dubai
-
Chuyển đổi Dirham UAE Sang Đồng Việt Nam AED/VND - Mataf
-
United Arab Emirates Điaham (AED) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy ...
-
Đô-la Mỹ Sang Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
-
Cách đổi Tiền để đi Du Lịch Dubai, đổi ở đâu? - BestPrice
-
Tiền Dubai đổi Sang Việt Nam được Bao Nhiêu? Đổi Tiền Dubai ở đâu
-
Chuyển đổi Đô La Mỹ ( USD ) Sang Dirham UAE ( AED ... - Valuta EX
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ AED Sang VND - Valuta EX
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Đô La Mỹ Chuyển đổi USD Sang AED
-
Tiền Dubai Đổi Sang Việt Nam Được Bao Nhiêu? Đổi ...
-
Những Nơi Đổi Tiền Dubai Uy Tín - Đổi Tiền Dirham Ở Đâu Lợi Nhất ?
-
Tỷ Giá 1 AED USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Đồng Tiền Dubai Là Gì Và Cách đổi Tiền Dubai Sang Việt Nam
-
Đổi Tiền Dubai Sang Tiền Việt?
-
Tiền Dubai đổi Sang Việt Nam Trị Giá Bao Nhiêu? Quy Trình Khó Hay Dễ?