Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Euro USD/EUR - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Đài Loan
- tiền của Nhật Bản
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- tiền của Nga
- tiền █
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rúp Nga
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Đô la Mỹ/Euro được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Board of Governors of the Federal Reserve System, European Central Bank), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 7 Th01 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Đô la Mỹ sang euro là Chủ nhật, 12 Tháng một 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Đô la Mỹ = 97.6267 euro
Ngày xấu nhất để đổi từ Đô la Mỹ sang euro là Thứ ba, 16 Tháng chín 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Đô la Mỹ = 84.2382 euro
Lịch sử Đô la Mỹ / Euro
Lịch sử của giá hàng ngày USD /EUR kể từ Thứ tư, 8 Tháng một 2025.
Tối đa đã đạt được Chủ nhật, 12 Tháng một 2025
1 Đô la Mỹ = 0.9763 Euro
tối thiểu trên Thứ ba, 16 Tháng chín 2025
1 Đô la Mỹ = 0.8424 Euro
Lịch sử giá EUR / USD
| Date | USD/EUR |
|---|---|
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.8536 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.8494 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.8500 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.8508 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.8590 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.8615 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.8680 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.8628 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.8652 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.8682 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.8583 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.8588 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.8646 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.8540 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.8525 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.8473 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.8501 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.8497 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.8536 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.8610 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.8570 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.8608 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.8631 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.8623 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.8551 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.8572 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.8520 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.8484 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.8622 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.8655 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.8752 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.8731 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.8780 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.8903 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.9013 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.8840 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.8766 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.8685 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.8821 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.9161 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.9244 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.9257 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.9159 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.9226 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 0.9537 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 0.9559 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 0.9537 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 0.9708 |
| Thứ hai, 3 Tháng hai 2025 | 0.9682 |
| Thứ hai, 27 Tháng một 2025 | 0.9582 |
| Thứ hai, 20 Tháng một 2025 | 0.9596 |
| Thứ hai, 13 Tháng một 2025 | 0.9743 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Nhân dân tệ mỹ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3761.0314 VND |
| thay đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam | 1 JPY = 167.8183 VND |
| chuyển đổi Đồng Việt Nam Vàng | 1 VND = 0.0000 XAU |
| Đô la Mỹ chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 USD = 26288.1838 VND |
| Tỷ giá Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 117635919.1544 VND |
| Tỷ lệ Won Hàn Quốc Đô la Mỹ | 1 KRW = 0.0007 USD |
| tỷ lệ chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam | 1 KRW = 18.1717 VND |
| Euro Đồng Việt Nam | 1 EUR = 30748.5000 VND |
| đổi tiền Won Triều Tiên Đồng Việt Nam | 1 KPW = 29.2089 VND |
| chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 834.6385 VND |
Tiền Của Hoa Kỳ
- ISO4217 : USD
- Đảo Somoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Ecuador, Guam, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Turk và Caicos, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Zimbabwe, Các đảo xa thuộc Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Diego Garcia, Haiti, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Marshall, Quần đảo Bắc Mariana, Panama, El Salvador, Timor-Leste
- USD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền USD
Tiền Của Liên Minh Châu Âu
- ISO4217 : EUR
- Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Liên Minh Châu Âu, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Ireland, Ý, Latvia, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thành Vatican, Quần đảo Åland, St. Barthélemy, Ceuta và Melilla, Quần đảo Canary, Litva, St. Martin, Kosovo
- EUR Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền EUR
bảng chuyển đổi: Đô la Mỹ/euro
Thứ tư, 7 Tháng một 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 0.85 Euro EUR |
| 2 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 1.71 Euro EUR |
| 3 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 2.56 euro EUR |
| 4 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 3.42 euro EUR |
| 5 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 4.27 euro EUR |
| 10 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 8.55 euro EUR |
| 15 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 12.82 euro EUR |
| 20 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 17.10 euro EUR |
| 25 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 21.37 euro EUR |
| 100 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 85.49 euro EUR |
| 500 Đô la Mỹ USD | USD | EUR | 427.45 euro EUR |
bảng chuyển đổi: USD/EUR
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Vàng | XAU |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Yên Nhật | JPY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Rúp Nga | RUB |
| Bạc | XAG |
| Dirham UAE | AED |
| Won Triều Tiên | KPW |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.vn.as.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » Chuyển đổi Tỷ Giá Euro Sang Usd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền EUR/USD - Wise
-
Euro (EUR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Euro Sang Đô La Mỹ EUR/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Euro Sang đô La Mỹ (EUR/USD)
-
Tỷ Giá 1 EUR USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Tỷ Giá Euro Hôm Nay | Tỷ Giá 1 EUR USD | Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Đồng Euro Đô La Mỹ (EUR USD) Bộ Quy Đổi
-
EUR Sang USD | Tỷ Giá Hối đoái | Quy đổi Từ Euro Sang Đô La Mỹ
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Tỷ Giá Hối đoái - Giá Vàng - ACB
-
€0.98 · USD Sang EUR | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Euro Mỹ