Tỷ Giá Krona Thuỵ Điển (SEK) Hôm Nay - Ngân Hàng
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ giá Krona Thuỵ Điển hôm nay - Tỷ giá SEK hôm nay
Tỷ giá Krona Thuỵ Điển (SEK) hôm nay. So sánh Krona Thuỵ Điển (SEK) giữa 4 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 30-01-2026 tỷ giá (SEK ở chiều mua vào có 0 ngân hàng tăng giá mua, 0 ngân hàng giảm giá mua và 4 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 0 ngân hàng tăng giá bán ra, 2 ngân hàng giảm giá bán và 2 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân hàng Ngoại thương mua Krona Thuỵ Điển (SEK) giá cao nhất là 0.00 VNĐ/SEK. Bán Krona Thuỵ Điển (SEK) thấp nhất là Ngân Hàng Á Châu với 0.00 VNĐ một SEK
| Ngân hàng | Tỷ giá Krona Thuỵ Điển hôm nay (30-01-2026) | Tỷ giá Krona Thuỵ Điển hôm qua (29-01-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 0.00 | 2,865.39 | 2,986.95 | 0.00 | 2,887.69 | 3,010.18 |
| ACB | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| MB | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 2,820.00 | 0.00 |
| STB | 0.00 | 2,920.00 | 0.00 | 0.00 | 2,904.00 | 3,017.00 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 23:38 30-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thuỵ Điển sang Việt Nam Đồng (Đổi Krona Thuỵ Điển sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Sacombank Ngân hàng AgribankTỷ giá hôm nay (30-01-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 25,720.00 | 26,110.00 |
| GBP | 34,680.30 | 36,153.25 |
| EUR | 30,066.70 | 31,652.51 |
| SGD | 19,896.72 | 20,783.32 |
| CNY | 3,634.66 | 3,789.04 |
| JPY | 162.25 | 172.56 |
| HKD | 3,227.28 | 3,384.61 |
| CAD | 18,649.42 | 19,441.50 |
| AUD | 17,605.44 | 18,353.19 |
| KRW | 15.51 | 18.70 |
| CHF | 32,824.81 | 34,218.96 |
| RUB | 0.00 | 362.04 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » Giá Tiền Thuỵ điển
-
Bảng Tỷ Giá Krona Thụy Điển (kr) (SEK) Tại 11 Ngân Hàng
-
Tỷ Giá Krona Thụy Điển - Tỷ Giá đồng Tiền SEK Mới Nhất Hôm Nay ...
-
Krona Thụy Điển (SEK) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển ...
-
1 Nghìn Krona Thụy Điển Sang Đồng Việt Nam - Wise
-
Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Tỷ Giá Krona Thuỵ Điển (SEK) Hôm Nay
-
Giá USD SEK Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Krona Thụy Điển
-
Tỷ Giá Tiền Thụy Điển (Sek) Hôm Nay, Chuyển Đổi Tiền Tệ, Krona ...
-
Chuyển đổi Krona Thụy Điển Sang Đồng Việt Nam SEK/VND - Mataf
-
Tiền Của Thụy Điển : Krona Thụy Điển Kr - Mataf
-
Tỷ Giá Krona Thụy Điển - Tỷ Giá đồng Tiền SEK Mới Nhất Hôm Nay
-
1 SEK Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? Đổi Tiền ở đâu Uy Tín?
-
Tỷ Giá - Vietcombank
-
Euro (EUR) đến Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ Giá Hối đoái