Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1 2| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 25.981,00 | 26.031,00 | 26.381,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.286,00 | 30.481,00 | 31.317,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.615,00 | 34.940,00 | 35.969,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 159,63 | 162,63 | 167,96 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 32.457,00 | 32.727,00 | 33.731,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.479,00 | 18.679,00 | 19.399,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 17.560,00 | 17.745,00 | 18.231,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.146,00 | 20.316,00 | 20.824,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.264,00 | 3.264,00 | 3.469,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 17,00 | 17,00 | 18,77 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 17.130.000,00 | 17.330.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 17.125.000,00 | 17.335.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 17.125.000,00 | 17.335.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 17.125.000,00 | 17.335.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Giá Ngoại Tệ Hôm Nay
-
Cập Nhật Lúc 22/07/2022 10:01
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Yen Nhật Hôm Nay 21/7: Các Ngân Hàng đồng Loạt Giảm
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay 21/7: Đồng Loạt Giảm Giá Nhiều Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá USD - Tỷ Giá Ngoại Tệ - Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay - 24H
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Cập Nhật Tỷ Giá Ngoại Tệ, Tỷ Giá USD, Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay 23.7
-
Cập Nhật Tỷ Giá Ngoại Tệ, Tỷ Giá USD, Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay 22.7
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - VietinBank
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Và Giá Vàng | EXIMBANK
-
Giá USD Hôm Nay 21/7
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay 22/7: Yen Nhật, đô La Úc, Won Quay đầu ...