Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 25.850,00 | 25.900,00 | 26.220,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.631,00 | 30.826,00 | 31.684,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 35.190,00 | 35.515,00 | 36.568,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 164,19 | 167,19 | 172,75 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 33.215,00 | 33.485,00 | 34.520,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.673,00 | 18.873,00 | 19.610,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 17.932,00 | 18.117,00 | 18.621,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.265,00 | 20.435,00 | 20.956,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.238,00 | 3.238,00 | 3.444,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 17,34 | 17,34 | 19,17 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 18.720.000,00 | 19.020.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 18.715.000,00 | 19.025.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 18.715.000,00 | 19.025.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 18.715.000,00 | 19.025.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Giá Ngoại Tệ Cz
-
Bạn Có đang Trả Quá Nhiều Tiền Cho Ngân Hàng?
-
Giá USD CZK Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Koruna Séc
-
Tỷ Giá 1 CZK USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Tỷ Giá Hối đoái Euro Koruna Cộng Hòa Séc EUR/CZK - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Koruna Cộng Hòa Séc USD/CZK - Mataf
-
Chuyển đổi Koruna Séc (CZK) Sang đồng Việt Nam (VND) - Tỷ Giá ...
-
Tỷ Giá CZK USD | Chuyển đổi Tiền Tệ | CFDRATES
-
Tỷ Giá đồng Koruna (CZK) Tại Přerov - Cộng Hòa Czech - RaovatCZ
-
Cuaron Séc (CZK) Và Euro (EUR) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Cuaron Séc (CZK) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Kiều Hối - Sapa Praha - Trang Chủ | Facebook
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - VietinBank
-
Tỷ Giá Ngoại Hối - VN