Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 25.720,00 | 25.770,00 | 26.113,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.196,00 | 30.391,00 | 31.269,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.674,00 | 34.999,00 | 36.083,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 161,09 | 164,09 | 169,76 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 32.757,00 | 33.027,00 | 34.095,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.440,00 | 18.640,00 | 19.393,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 17.633,00 | 17.818,00 | 18.335,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.017,00 | 20.187,00 | 20.715,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.217,00 | 3.217,00 | 3.426,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 16,90 | 16,90 | 18,70 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 16.560.000,00 | 16.860.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 16.555.000,00 | 16.865.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 16.555.000,00 | 16.865.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 16.555.000,00 | 16.865.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Eu Sang Bảng Anh
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang Bảng Anh (GBP)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Bảng Anh. Đổi Tiền EUR/GBP - Wise
-
Euro (EUR) đến Bảng Anh (GBP) Tỷ Giá Hối đoái - ConvertWorld
-
Euro (EUR) Và Bảng Anh (GBP) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Bảng Anh Sang Euro GBP/EUR - Mataf
-
Giá EUR GBP Hôm Nay | Đồng Euro Đồng Bảng Anh
-
Bảng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Euro (EUR) Sang Bảng Anh (GBP) - Tỷ Giá
-
EUR Sang GBP | Tỷ Giá Hối đoái | Quy đổi Từ Euro Sang Bảng Anh Mỹ
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
200 Đồng Bảng Anh đến Euro | Đổi 200 GBP EUR - Exchange Rates
-
1. Ðồng USD Biến động Thất Thường, Yên Nhật Giảm Giá ... - In Bài Viết