Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 25.686,00 | 25.736,00 | 26.090,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.171,00 | 30.366,00 | 31.218,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.688,00 | 35.013,00 | 36.062,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 161,64 | 164,64 | 170,17 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 32.761,00 | 33.031,00 | 34.053,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.480,00 | 18.680,00 | 19.412,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 17.650,00 | 17.835,00 | 18.343,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.017,00 | 20.187,00 | 20.696,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.216,00 | 3.216,00 | 3.421,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 16,98 | 16,98 | 18,77 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 16.900.000,00 | 17.200.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 16.895.000,00 | 17.205.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 16.895.000,00 | 17.205.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 16.895.000,00 | 17.205.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Giá Ngoại Tệ Hnay
-
Cập Nhật Lúc 22/07/2022 08:25
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá USD - Tỷ Giá Ngoại Tệ - Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay - 24H
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Cập Nhật Tỷ Giá Ngoại Tệ, Tỷ Giá USD, Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay 23.7
-
Cập Nhật Tỷ Giá Ngoại Tệ, Tỷ Giá USD, Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay 22.7
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - VietinBank
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ, Hối đoái Hôm Nay Cập Nhật Ngay - Ngân Hàng
-
Giá USD Hôm Nay 21/7
-
Tỷ Giá Hối đoái - Giá Vàng - ACB