Tỷ Giá Ngoại Tệ | NGÂN HÀNG TNHH INDOVINA
Có thể bạn quan tâm
- Mạng lưới
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Biểu phí
- Mẫu biểu
Tỷ giá ngoại tệ
- Select date
- Tìm kiếm
- Phiên bản 1: Cập nhật lúc 08:12:25Phiên bản 2: Cập nhật lúc 08:47:45Phiên bản 3: Cập nhật lúc 14:40:32
USDUSD/VND (50, 100) Mua Tiền mặt: 25,910Chuyển khoản: 25,950Bán 26,320
USDUSD/VND (10, 20) Mua Tiền mặt: 25,900Chuyển khoản: Bán
USDUSD/VND (1, 2, 5) Mua Tiền mặt: 25,890Chuyển khoản: Bán
EUREUR/VND Mua Tiền mặt: 30,750Chuyển khoản: 31,080Bán 32,080
AUDAUD/VND Mua Tiền mặt: 17,890Chuyển khoản: 18,090Bán 18,720
CADCAD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 18,755Bán 19,663
CHFCHF/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 33,090Bán 35,353
GBPGBP/VND Mua Tiền mặt: 35,388Chuyển khoản: 35,765Bán 36,890
HKDHKD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 3,277Bán 3,431
JPYJPY/VND Mua Tiền mặt: 167.29Chuyển khoản: 169.18Bán 174.67
SGDSGD/VND Mua Tiền mặt: 20,271Chuyển khoản: 20,495Bán 21,223
THBTHB/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 839.30Bán 882
TWDTWD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 831Bán 907
CNYCNY/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 3,733Bán 4,083
USDUSD/VND (50, 100) Mua Tiền mặt: 25,895Chuyển khoản: 25,935Bán 26,300
USDUSD/VND (10, 20) Mua Tiền mặt: 25,885Chuyển khoản: Bán
USDUSD/VND (1, 2, 5) Mua Tiền mặt: 25,875Chuyển khoản: Bán
EUREUR/VND Mua Tiền mặt: 30,690Chuyển khoản: 31,020Bán 32,024
AUDAUD/VND Mua Tiền mặt: 17,879Chuyển khoản: 18,079Bán 18,706
CADCAD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 18,728Bán 19,641
CHFCHF/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 33,013Bán 35,270
GBPGBP/VND Mua Tiền mặt: 35,341Chuyển khoản: 35,717Bán 36,839
HKDHKD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 3,274Bán 3,428
JPYJPY/VND Mua Tiền mặt: 166.93Chuyển khoản: 168.82Bán 174.30
SGDSGD/VND Mua Tiền mặt: 20,250Chuyển khoản: 20,474Bán 21,199
THBTHB/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 841.30Bán 883
TWDTWD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 828Bán 900
CNYCNY/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 3,730Bán 4,080
USDUSD/VND (50, 100) Mua Tiền mặt: 25,880Chuyển khoản: 25,920Bán 26,280
USDUSD/VND (10, 20) Mua Tiền mặt: 25,870Chuyển khoản: Bán
USDUSD/VND (1, 2, 5) Mua Tiền mặt: 25,860Chuyển khoản: Bán
EUREUR/VND Mua Tiền mặt: 30,632Chuyển khoản: 30,961Bán 31,959
AUDAUD/VND Mua Tiền mặt: 17,878Chuyển khoản: 18,078Bán 18,705
CADCAD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 18,751Bán 19,661
CHFCHF/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 32,958Bán 35,225
GBPGBP/VND Mua Tiền mặt: 35,276Chuyển khoản: 35,652Bán 36,771
HKDHKD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 3,271Bán 3,424
JPYJPY/VND Mua Tiền mặt: 166.96Chuyển khoản: 168.85Bán 174.38
SGDSGD/VND Mua Tiền mặt: 20,251Chuyển khoản: 20,475Bán 21,188
THBTHB/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 837.30Bán 879
TWDTWD/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 827Bán 899
CNYCNY/VND Mua Tiền mặt: Chuyển khoản: 3,730Bán 4,081
Chú ý:
Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.
- Chuyển đổi tỷ giá
- Số tiền cần quy đổi Loại tiền gốc AUDCADCHFCNYEURGBPHKDJPYSGDTHBTWDUSDVND Loại tiền quy đổi AUDCADCHFCNYEURGBPHKDJPYSGDTHBTWDUSDVND Quy đổi
Từ khóa » Tra Cứu Tỷ Giá Tp Bank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Tỷ Giá TPBank Hôm Nay 28/07/2022 (UPDATE 24H)
-
Tỷ Giá Hối đoái TPBANK Ngày 27/07/2022 - WebTỷGiá - WebTyGia
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng TPBank Hôm Nay - TheBank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng TPBank
-
Tỷ Giá Tiên Phong Bank (TPBank) - Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần ...
-
Tỷ Giá Ngân Hàng TPBank
-
Tỷ Giá - Vietcombank
-
Tỷ Giá - HDBank
-
Tỷ Giá - Nam A Bank
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn - SCB
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam
-
Tỷ Giá | VPBank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Và Giá Vàng | Vietbank