Tỷ Giá Yên Nhật (JPY) Hôm Nay - Ngân Hàng
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay. So sánh Yên Nhật (JPY) giữa 5 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 24-01-2026 tỷ giá (JPY ở chiều mua vào có 2 ngân hàng tăng giá mua, 2 ngân hàng giảm giá mua và 1 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 2 ngân hàng tăng giá bán ra, 2 ngân hàng giảm giá bán và 1 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân Hàng Á Châu mua Yên Nhật (JPY) giá cao nhất là 162.21 VNĐ/JPY. Bán Yên Nhật (JPY) thấp nhất là Ngân hàng HSBC Việt Nam với 168.62 VNĐ một JPY
| Ngân hàng | Tỷ giá Yên Nhật hôm nay (24-01-2026) | Tỷ giá Yên Nhật hôm qua (23-01-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 160.03 | 161.65 | 170.19 | 160.03 | 161.65 | 170.19 |
| ACB | 162.21 | 163.02 | 168.70 | 161.99 | 162.81 | 168.48 |
| Techcombank | 161.80 | 165.98 | 174.24 | 159.30 | 163.47 | 171.72 |
| Agribank | 161.87 | 162.52 | 169.76 | 162.52 | 163.02 | 173.58 |
| HSBC | 161.52 | 162.71 | 168.62 | 161.87 | 162.52 | 169.76 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 17:54 24-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật sang Việt Nam Đồng (Đổi Yên Nhật sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Sacombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt NamTỷ giá hôm nay (24-01-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 26,031.00 | 26,381.00 |
| GBP | 34,502.04 | 35,966.77 |
| EUR | 30,022.45 | 31,605.35 |
| SGD | 19,982.02 | 20,872.04 |
| CNY | 3,672.87 | 3,828.79 |
| JPY | 160.03 | 170.19 |
| HKD | 3,270.21 | 3,429.56 |
| CAD | 18,549.49 | 19,336.98 |
| AUD | 17,501.59 | 18,244.59 |
| KRW | 15.46 | 18.64 |
| CHF | 32,372.39 | 33,746.71 |
| RUB | 0.00 | 364.43 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » Giá Jpy Hôm Nay
-
Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY Mới Nhất Hôm Nay 21/07/2022
-
Tỷ Giá Yên Nhật (Man Nhật) - Tỷ Giá đồng Tiền JPY Mới Nhất Hôm ...
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
USD JPY | US Dollar To Yen Live Rate
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Yên Nhật (JPY) Hôm Nay
-
Tỷ Giá JPY (Yên Nhật) Tại Các Ngân Hàng Mới Nhất Hôm Nay - TheBank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Yên Nhật Hôm Nay 22/7: Cập Nhật Tỷ Giá Trong Nước Và Quốc Tế
-
Tỷ Giá Yên Nhật Hôm Nay - CHỢ GIÁ
-
Tỷ Giá Yên Nhật Ngày Hôm Nay Là Bao Nhiêu? - NHANLUCNHATBAN
-
Giao Dịch JPY Trực Tuyến - Cặp Ngoại Tệ - IFC Markets