Tỷ Giá Yên Nhật (JPY) Hôm Nay - Ngân Hàng
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay. So sánh Yên Nhật (JPY) giữa 6 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 30-01-2026 tỷ giá (JPY ở chiều mua vào có 0 ngân hàng tăng giá mua, 6 ngân hàng giảm giá mua và 0 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 1 ngân hàng tăng giá bán ra, 5 ngân hàng giảm giá bán và 0 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân Hàng Á Châu mua Yên Nhật (JPY) giá cao nhất là 165.06 VNĐ/JPY. Bán Yên Nhật (JPY) thấp nhất là Ngân Hàng Á Châu với 171.70 VNĐ một JPY
| Ngân hàng | Tỷ giá Yên Nhật hôm nay (30-01-2026) | Tỷ giá Yên Nhật hôm qua (29-01-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 162.25 | 163.89 | 172.56 | 163.70 | 165.36 | 174.10 |
| ACB | 165.06 | 165.89 | 171.70 | 166.80 | 167.64 | 173.50 |
| Techcombank | 161.54 | 165.72 | 174.09 | 162.86 | 167.05 | 175.36 |
| MB | 163.21 | 165.21 | 173.34 | 166.10 | 166.60 | 177.11 |
| STB | 164.81 | 165.31 | 175.82 | 165.98 | 166.65 | 174.23 |
| Agribank | 164.67 | 165.33 | 172.85 | 165.92 | 167.11 | 173.23 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 23:22 30-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật sang Việt Nam Đồng (Đổi Yên Nhật sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Sacombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt NamTỷ giá hôm nay (30-01-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 25,720.00 | 26,110.00 |
| GBP | 34,680.30 | 36,153.25 |
| EUR | 30,066.70 | 31,652.51 |
| SGD | 19,896.72 | 20,783.32 |
| CNY | 3,634.66 | 3,789.04 |
| JPY | 162.25 | 172.56 |
| HKD | 3,227.28 | 3,384.61 |
| CAD | 18,649.42 | 19,441.50 |
| AUD | 17,605.44 | 18,353.19 |
| KRW | 15.51 | 18.70 |
| CHF | 32,824.81 | 34,218.96 |
| RUB | 0.00 | 362.04 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » Tiền Yên Nhật Hôm Nay
-
Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY Mới Nhất Hôm Nay 03/08/2022
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
Tỷ Giá đồng Tiền JPY Mới Nhất Hôm Nay Ngày 03/08/2022
-
Tỷ Giá Yên Nhật Hôm Nay 3/8: Cập Nhật Tỷ Giá Trong Nước Và Quốc Tế
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá JPY (Yên Nhật) Tại Các Ngân Hàng Mới Nhất Hôm Nay - TheBank
-
Tỷ Giá Yên Nhật Hôm Nay - ChoGia.VN
-
Tỷ Giá Yên Nhật Ngày Hôm Nay Là Bao Nhiêu? - NHANLUCNHATBAN
-
Giá USD JPY Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Yên Nhật
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá Hối đoái | SBI Remit Co., Ltd.
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam