Tỷ Giá Yên Nhật (JPY) Hôm Nay - Ngân Hàng

  • Home
  • Vietcombank
  • ACB
  • Agribank
  • Hỏi đáp
  • Lãi suất
  • Kiến thức
  • Liên hệ
  1. Ngân Hàng
  2. Tỷ giá hôm nay
  3. Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY hôm nay - Tỷ giá hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay. So sánh Yên Nhật (JPY) giữa 5 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 25-01-2026 tỷ giá (JPY ở chiều mua vào có 1 ngân hàng tăng giá mua, 2 ngân hàng giảm giá mua và 2 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 1 ngân hàng tăng giá bán ra, 2 ngân hàng giảm giá bán và 2 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.

Hôm nay Ngân Hàng Á Châu mua Yên Nhật (JPY) giá cao nhất là 161.99 VNĐ/JPY. Bán Yên Nhật (JPY) thấp nhất là Ngân Hàng Á Châu với 168.48 VNĐ một JPY

Ngân hàng Tỷ giá Yên Nhật hôm nay (25-01-2026) Tỷ giá Yên Nhật hôm qua (24-01-2026)
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
VCB 160.03 161.65 170.19 160.03 161.65 170.19
ACB 161.99 162.81 168.48 161.99 162.81 168.48
Techcombank 161.80 165.98 174.24 159.30 163.47 171.72
Agribank 161.87 162.52 169.76 162.52 163.02 173.58
HSBC 161.52 162.71 168.62 161.87 162.52 169.76

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 04:35 25-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật sang Việt Nam Đồng (Đổi Yên Nhật sang VNĐ)

Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Sacombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt Nam

Tỷ giá hôm nay (25-01-2026)

Giá Mua Giá Bán
USD 26,031.00 26,381.00
GBP 34,502.04 35,966.77
EUR 30,022.45 31,605.35
SGD 19,982.02 20,872.04
CNY 3,672.87 3,828.79
JPY 160.03 170.19
HKD 3,270.21 3,429.56
CAD 18,549.49 19,336.98
AUD 17,501.59 18,244.59
KRW 15.46 18.64
CHF 32,372.39 33,746.71
RUB 0.00 364.43
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
  • Lãi suất các ngân hàng

  • Binance

Từ khóa » Giá Man Bây Giờ Bao Nhiêu