TỶ LỆ THUẬN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TỶ LỆ THUẬN " in English? SAdjectivetỷ lệ thuận
Examples of using Tỷ lệ thuận in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsthỏa thuận hợp tác thỏa thuận mua thỏa thuận trị giá đạt thỏa thuậnthỏa thuận độc quyền thỏa thuận cung cấp thỏa thuận bao gồm thỏa thuận trao đổi thỏa thuận chấm dứt thỏa thuận dự kiến MoreUsage with verbstỷ lệ thuậnchấm dứt thỏa thuậnthỏa thuận kinh doanh hoàn tất thỏa thuậnthỏa thuận bảo mật muốn thỏa thuậnphê chuẩn thỏa thuậnđi đến thỏa thuậnchấp nhận thỏa thuậnthỏa thuận liên kết More
Với sự tăng trưởng thương mại và tiền gửi hiệu quả, quy mô của khoảnđầu tư phải được tăng tỷ lệ thuận.
Ml thuốc chứa ibandronata natri 1,125 mg và3,375 mg, tỷ lệ thuận với axit ibandronic với số lượng 1 và 3 mg.See also
là tỷ lệ thuậnis proportionalare proportionaltỷ lệ chấp thuậnapproval ratesapproval ratingapproval ratetỷ lệ thuận với số lượngis proportional to the numberWord-for-word translation
tỷnounbilliontrillionbnblnlệnounrateratiopracticerulestearsthuậnnounthuậnagreementdealthuậnadjectivethuanconvenient SSynonyms for Tỷ lệ thuận
tỉ lệ tương ứngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Tỉ Lệ Thuận English
-
Tra Từ Tỷ Lệ Thuận - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tỷ Lệ Thuận Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Tỉ Lệ Thuận" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tỉ Lệ Thuận In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TỈ LỆ THUẬN In English Translation - Tr-ex
-
Results For Tỉ Lệ Thuận Translation From Vietnamese To English
-
"tỉ Lệ Thuận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tỉ Lệ Thuận In English. Tỉ Lệ Thuận Meaning And Vietnamese To ...
-
Tỉ Lệ Thuận, Tỉ Lệ Nghịch Tiếng Anh Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Tỷ Lệ Thuận Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Proportional - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tỉ Lệ Thuận Tiếng Anh Là Gì
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Tỉ Lệ Thuận