Uganda - Các Kết Quả, Lịch Thi đấu

Uganda (Bóng đá, châu Phi). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Uganda Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Phi

Uganda Uganda World Championship Africa Cup of Nations Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Mechal SC Alionzi Nafian 29 2 135 0 0 0 0 19 Richards Bay Magoola Salim 30 4 360 0 0 1 0 18 Mamelodi Sundowns Onyango Denis Masinde Chấn thương 40 2 91 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Moadon Sport Ashdod Awany Timothy 29 3 119 0 0 1 0 13 Universitatea Cluj Capradossi Elio Chấn thương 29 8 720 1 0 1 0 23 Liberec Kayondo Aziz 23 8 720 0 0 4 0 20 Muleme Isaac 33 2 180 0 0 0 0 15 Hibernian Obita Jordan 32 4 360 0 0 1 0 5 Burton Sibbick Toby 26 3 270 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Singida Black Stars Aucho Khalid 32 7 608 0 0 1 0 6 Oakland Roots Byaruhanga Bobosi 24 4 183 0 0 2 0 10 CS Sfaxien Mutyaba Travis 20 8 472 1 0 1 0 16 Villa Ssekiganda Ronald 22 4 288 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 St Johnstone Ikpeazu Uche 30 3 24 0 0 0 0 7 Vardar Mato Rogers 22 9 763 3 0 2 0 17 Villa Mpande Reagan 25 1 2 0 0 0 0 11 Simba Mukwala Steven 26 7 439 1 1 0 0 21 Vipers Okello Allan 25 7 562 3 4 0 0 14 APR Omedi Denis 31 6 134 0 1 2 1 22 Kitara Ssemugabi Jude 28 6 436 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Put Paul ? Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Mechal SC Alionzi Nafian 29 1 32 0 0 0 0 19 Richards Bay Magoola Salim 30 2 101 0 0 0 1 18 Mamelodi Sundowns Onyango Denis Masinde Chấn thương 40 2 136 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Moadon Sport Ashdod Awany Timothy 29 2 91 0 0 0 0 13 Universitatea Cluj Capradossi Elio Chấn thương 29 2 164 0 0 0 0 23 Liberec Kayondo Aziz 23 3 270 0 0 1 0 20 Muleme Isaac 33 1 90 0 0 0 0 15 Hibernian Obita Jordan 32 3 270 0 0 0 0 5 Burton Sibbick Toby 26 3 270 0 0 0 0 2 Vipers Torach Rogers 22 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 FCSB Alhassan Baba 26 3 144 0 0 1 0 8 Singida Black Stars Aucho Khalid 32 1 90 0 0 0 0 6 Oakland Roots Byaruhanga Bobosi 24 2 180 0 0 0 0 10 CS Sfaxien Mutyaba Travis 20 3 168 0 0 0 0 16 Villa Ssekiganda Ronald 22 1 1 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 24 Bogere James 17 2 34 0 0 0 0 9 St Johnstone Ikpeazu Uche 30 2 99 1 0 2 0 27 Muang Thong Utd Lorenzen Melvyn 31 1 46 0 0 0 0 7 Vardar Mato Rogers 22 3 264 1 0 0 0 11 Simba Mukwala Steven 26 2 116 0 0 0 0 21 Vipers Okello Allan 25 3 142 0 1 0 0 14 APR Omedi Denis 31 3 117 1 1 0 0 22 Kitara Ssemugabi Jude 28 3 129 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Put Paul ? Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Mechal SC Alionzi Nafian 29 3 167 0 0 0 0 18 Venda Lukwago Charles 31 0 0 0 0 0 0 19 Richards Bay Magoola Salim 30 6 461 0 0 1 1 18 Mamelodi Sundowns Onyango Denis Masinde Chấn thương 40 4 227 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Moadon Sport Ashdod Awany Timothy 29 5 210 0 0 1 0 13 Universitatea Cluj Capradossi Elio Chấn thương 29 10 884 1 0 1 0 23 Liberec Kayondo Aziz 23 11 990 0 0 5 0 26 Vipers Mukundane Hilary 28 0 0 0 0 0 0 20 Muleme Isaac 33 3 270 0 0 0 0 15 Hibernian Obita Jordan 32 7 630 0 0 1 0 5 Burton Sibbick Toby 26 6 540 0 0 0 0 2 Vipers Torach Rogers 22 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Kampala City Ahimbisibwe 30 0 0 0 0 0 0 12 FCSB Alhassan Baba 26 3 144 0 0 1 0 8 Singida Black Stars Aucho Khalid 32 8 698 0 0 1 0 6 Oakland Roots Byaruhanga Bobosi 24 6 363 0 0 2 0 25 Kampala City Kwikiriza Shafiq 21 0 0 0 0 0 0 10 CS Sfaxien Mutyaba Travis 20 11 640 1 0 1 0 2 Villa Owori David 27 0 0 0 0 0 0 16 Villa Ssekiganda Ronald 22 5 289 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 24 Bogere James 17 2 34 0 0 0 0 9 St Johnstone Ikpeazu Uche 30 5 123 1 0 2 0 27 Muang Thong Utd Lorenzen Melvyn 31 1 46 0 0 0 0 7 Vardar Mato Rogers 22 12 1027 4 0 2 0 17 Villa Mpande Reagan 25 1 2 0 0 0 0 11 Simba Mukwala Steven 26 9 555 1 1 0 0 21 Vipers Okello Allan 25 10 704 3 5 0 0 14 APR Omedi Denis 31 9 251 1 2 2 1 22 Kitara Ssemugabi Jude 28 9 565 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Put Paul ? Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu PhiAfrica Cup of NationsAFLCAF Champions LeagueWorld ChampionshipCAF Confederation CupCAF Super CupAfrican GamesGiải vô địch các Quốc gia châu PhiAfrica Cup of Nations U23Africa Cup of Nations U20Hiển thị thêm (12)Africa Cup of Nations U17CECAFA ChampionshipCECAFA Kagame CupCECAFA Championship U20COSAFA CupCOSAFA Championship U20Africa Cup of Nations NữCAF Champions League NữAfrican Games NữCECAFA Championship NữCOSAFA Cup NữCúp các Quốc gia WAFU Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Uganda trên Livesport.com. Trang này là về Uganda, (Bóng đá/châu Phi). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Uganda, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Uganda! Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Uganda