→ Underrate, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "underrate" thành Tiếng Việt
đánh giá thấp, coi thường, xem thường là các bản dịch hàng đầu của "underrate" thành Tiếng Việt.
underrate verb noun ngữ pháp(transitive) to underestimate; to make too low a rate or estimate [..]
+ Thêm bản dịch Thêm underrateTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đánh giá thấp
We frequently find that the influence of good women is underrated.
Chúng ta thường thấy rằng ảnh hưởng của các phụ nữ tốt lành thì bị đánh giá thấp.
GlosbeMT_RnD -
coi thường
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
xem thường
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " underrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "underrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhạc Underrated Là Gì
-
Underrated Là Gì Trong Rap - Học Tốt
-
Nhạc Underrated Là Gì
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Không Phải Fan K-Pop Nào Cũng Nắm Rõ
-
Underrated Là Gì Trong Kpop
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Underrated Là Gì ? Nghĩa Của ... - Sen Tây Hồ
-
What Is The Meaning Of "Overrated/ Underrated Là Gì ...
-
DaReal Music - OVERRATED & UNDERRATED TRONG RAP VIỆT...
-
Một Bài Hát Underrated đến Phát... - Divo,Diva Fan Vietnam | Facebook
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Underrated Là Gì ? Nghĩa Của ... - âm-nhạ
-
Overrated Là Gì - TopLoigiai
-
Người Khiến Giới Rap Việt đại Chiến - Âm Nhạc - Zing
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Underrated Là Gì ? Nghĩa Của Từ Underrated ...
-
Underrated Là Gì Trong Kpop | HoiCay - Top Trend News
-
Ý Nghĩa Của Underrated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary