ỦNG HỘ EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ỦNG HỘ EM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sủng hộ emsupport youhỗ trợ bạnủng hộ bạngiúp bạnủng hộ anhủng hộ ôngủng hộ ngươiủng hộ chịủng hộ cậuủng hộ côhỗ trợ anh

Ví dụ về việc sử dụng Ủng hộ em trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Anh ủng hộ em.You have supported me.Anh chỉ đang ủng hộ em.Heh, I'm just being, uh, supportive.Anh ủng hộ em công khai!You supported me publically!Anh và con ủng hộ em 100%.My family and I support you 100%.Cô ấy… ưm… có lẽ sẽ ủng hộ em.Just maybe, she will support me.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhân viên cứu hộchủ nghĩa bảo hộcăn hộ cho thuê quần áo bảo hộmua căn hộlực lượng cứu hộbằng chứng ủng hộcăn hộ nằm hoạt động cứu hộcăn hộ thuê HơnSử dụng với động từtiếp tục ủng hộkính bảo hộtuyên bố ủng hộlên tiếng ủng hộhộ tống vận tải luôn luôn ủng hộbảo hộ đầu tư ủng hộ khủng bố hộ chiếu điện tử cam kết ủng hộHơnAnh sẽ ủng hộ em nhé bé yêu.I will support you, darling.Chị đã và sẽ luôn ủng hộ em.I have and always will support him.Bác phải ủng hộ em chuyện này.I gotta support you on this.Cám ơn anh vì luôn ủng hộ em.Thank you for always supporting me.Nhưng đâu có ai ủng hộ em trong gia đình.No one is supporting me in the family.Cô ấy… ưm… có lẽ sẽ ủng hộ em.Like… she would be supportive of me.Luôn yêu quý và ủng hộ em, sis Mk^^/.You love and support me, sis.Chị đã và sẽ luôn ủng hộ em.I have backed and will always support you.Anh sẽ luôn ủng hộ em trong mọi việc.And we will always support you in everything.Cám ơn chị luôn ủng hộ em gái.Thanks for always supporting my daughter.Rất nhiều người vẫn luôn dõi theo và ủng hộ em”.There are a lot of people who care and support you.”.Anh sẽ ủng hộ em trong tất cả những gì em muốn làm!I will support you always in everything you choose to do!Chị sẽ luôn theo dõi và ủng hộ em!I will keep finding and supporting you!Anh ủng hộ em khi hàng xóm của tụi mình, lão Sias, chết với em..I supported you when our neighbor, Mr. Sias, was"dead to you.".Nhiều người vẫn luôn ủng hộ em".There are a lot of people supporting you.'”.Nhưng em cần chị cũng ủng hộ em vì không còn ai ủng hộ em..But I need you to support me too because no one else does.Rất nhiều người vẫn luôn dõi theo và ủng hộ em”.Lots of people behind me and support me.".Anh ủng hộ em vì đó là người xa lạ, nhưng đây là bố em mà.I supported you with all of those random people, but this is your father.Nên anh phải bên cạnh em và ủng hộ em.You need to stand beside me and support me.Em nên gọi anh là The Wall,bởi anh ủng hộ em và giúp em tự tin vào bản thân.I should call you The Wall because you support me and help me stand tall.Điều này em làm rất đúng, anh ủng hộ em”.You are doing the right thing and I support you.”.Cám ơn mọi người đã thường xuyên vào Blog và ủng hộ em!Thank you ladies for always coming to my blog and supporting me!Có rất nhiều người luôn tin và ủng hộ em.There are many people who have believed in me and supported me.Nhưng nếu em có ý định khác, anh sẽ ủng hộ em.”.But if you choose to do something different, I will support you.'”.Em nên khóc, và chị muốn em hiểu rõ điều này luôn, nếu em sinh đứa bé này,chị sẽ không ủng hộ em.You should be crying, and I want you to really get this too-- if you have this baby,I will not support you.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 37, Thời gian: 0.0328

Từng chữ dịch

ủngdanh từsupportbootbootsủngđộng từbackedfavorshộdanh từhouseholdsapartmenthộtính từflathộđại từhisyouremđại từiyoumemyyour S

Từ đồng nghĩa của Ủng hộ em

hỗ trợ bạn ủng hộ bạn giúp bạn ủng hộ ngươi ủng hộ đối thoạiủng hộ giải pháp hai nhà nước

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ủng hộ em English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Luôn ủng Hộ Anh