Unit 1: Greetings | Tiếng Anh 6 Trang 10-19 - Tech12h

Unit 1: Greetings

A. Hello

1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

  • Hello: Xin chào
  • Hi: Xin chào

2. Practice. (Luyện tập/ Thực hành.)

  • a) Say "Hello" to your classmates: (nói "Hello" với các bạn cùng lớp của bạn.)
  • b) Say "Hi" to your classmates: (nói "Hi" với các bạn cùng lớp của bạn.)

3. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

  • I am Lan. (Tôi là Lan.)
  • I am Nga. (Tôi là Nga.)
  • My name is Ba. (Tên của tôi là Ba.)
  • My name is Nam. (Tên của tôi là Nam.)

4. Practice with a group. (Thực hành với một nhóm)

  • a) I am ... (Tôi là ...)
  • b) My name is ...(Tên của tôi là ....)

5. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

Hướng dẫn dịch:

  • Ba: Chào Lan.
  • Lan: Chào Ba.
  • Ba: Bạn khỏe không?
  • Lan: Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn?
  • Ba: Mình khỏe, cảm ơn.

6. Practice with a partner. (Thực hành với bạn cùng học.)

  • Giải:

a)

  • Mr Hung: Hello, Miss Hoa.
  • Miss Hoa: Hello, Mr Hung. How are you?
  • Mr Hung: I'm fine, thanks. And you?
  • Miss Hoa: Fine, thanks.
  • b)
  • Nam: Hi, Nga.
  • Nga: Hello, Nam. How are you?
  • Nam: I'm fine, thanks. And you?
  • Nga: Fine, thanks.

7. Write in your exercise book. (Viết vào vở bài tập của bạn.)

  • Nam: Hello, Lan. How are you?
  • Lan: Hi, I'm fine.

B. Good morning

1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

  • Good morning: Chào buổi sáng
  • Good afternoon: Chào buổi trưa
  • Good evening: Chào buổi chiều
  • Good night: Chào buổi tối (Chúc ngủ ngon)
  • Bye: Tạm biệt
  • Goodbye: Tạm biệt

2. Practice with a partner. (Thực hành với một bạn cùng lớp.)

3. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

Hướng dẫn dịch:

a)

  • Cô Hoa: Chào buổi sáng các em.
  • Học sinh: Chào buổi sáng cô Hoa.
  • Cô Hoa: Các em có khỏe không?
  • Học sinh: Chúng em khỏe, cảm ơn cô. Cô có khỏe không?
  • Cô Hoa: Cô khỏe, cảm ơn các em. Tạm biệt.
  • Học sinh: Tạm biệt cô.

b)

  • Mom: Good night, Lan. (Chúc ngủ ngon, Lan)
  • Lan: Good night, Mom. (Chúc mẹ ngủ ngon)

4. Write. (Viết.)

Giải:

  • Lan: Good afternoon, Nga.
  • Nga: Good afternoon, Lan.
  • Lan: How are you?
  • Nga: I'm fine, thanks. And you?
  • Lan: Fine, thanks.
  • Nga: Goodbye.
  • Lan: Goodbye.

5. Play with words. (Chơi với chữ.)

Good morning. Good morning.How are you?Good morning. Good morning.Fine, thank you.

6. Remember. (Ghi nhớ.)

  • Good morning: Chào buổi sáng
  • Good afternoon: Chào buổi trưa
  • Good evening: Chào buổi chiều
  • Good night: Chào buổi tối (Chúc ngủ ngon)
  • Bye: Tạm biệt
  • Goodbye: Tạm biệt
  • We’re… = We are…

C. How old are you?

1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

2. Practice. (Luyện tập.)

Count from one to twenty with a partner: (Đếm từ 1 đến 20 cùng với bạn của bạn.)

one: một

two: hai

three: ba

four: bốn

five: năm

six: sáu

seven: bảy

eight: tám

nine: chín

ten: mười

eleven: mười một

twelve: mười hai

thirteen: mười ba

fourteen: mười bốn

fifteen: mười năm

sixteen: mười sáu

seventeen: mười bảy

eighteen: mười tám

nineteen: mười chín

twenty: hai mươi

3. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

a)

  • Hello, Miss Hoa. This is Lan. (Chào cô Hoa. Đây là Lan.)
  • Hello. Lan. How old are you? (Chào Lan. Em mấy tuổi?)
  • I'm eleven. (Em 11 tuổi ạ.)

b)

  • Hi, Ba. This is Phong. (Chào Ba. Đây là Phong.)
  • Hi, Phong. How old are you? (Chào Phong. Bạn mấy tuổi?)
  • I'm twelve. (Mình 12 tuổi.)

4. Practice with your classmates. (Hãy thực hành với bạn cùng học.)

Giải:

  • A: How old are you?
  • B: I'm twelve.
  • A: How old is your brother?
  • B: He is ten.
  • A: How old is your father?
  • B: He is fifty.

5. Play bingo. (Chơi bingo.)

Draw nine squares on a piece of paper. Choose and write numbers between one and twenty in the squares. Play bingo. (Vẽ 9 hình vuông trên một phần của tờ giấy. Chọn và viết các số trong khoảng 1 đến 20 vào trong các hình vuông. Chơi bingo nào.)

6. Remember. (Ghi nhớ.)

Numbers: one to twenty: các số từ 1 tới 20How old are you?: Bạn mấy/bao nhiêu tuổi?I'm twelve.: Mình 12 tuổi.

Từ khóa » Học Tiếng Anh Lớp 6 Unit 1 Greetings