Unit 10 Lớp 10 Vocabulary - Từ Vựng Conservation - HOC247
Có thể bạn quan tâm
1. Từ Vựng phần Reading Unit 10 Lớp 10
visit (v) ['vizit]: đi thăm
zoo (n) [zu:]: sở thú, vườn bách thú
protect (v) [prə'tekt]: bảo vệ
animal (n) ['æniməl]: động vật
horse (n) [hɔ:s]: ngựa
leopard (n) ['lepəd]: con báo
flexible (adj) ['fleksəbl]: linh họat, dễ sai khiến
loss (n) [lɔs]: mất
destroy (v) [di'strɔi]: phá hủy
variety (n) [və'raiəti]: sự đa dạng
species (n) ['spi:∫i:z]: loài
eliminate (v) [i'limineit]: hủy diệt
medicine (n) ['medsn; 'medisn]: thuốc
cancer (n) ['kænsə]: ung thư
heart disease (n) [hɑ:t, di'zi:z]: bệnh tim
constant (adj) ['kɔnstənt]: thường xuyên
constantly (adv) ['kɔnstəntli]: liên tục
supply (n) [sə'plai]: nguồn cung cấp
crop (n) [krɔp]: cây trồng
hydroelectric (adj) [,haidroui'lektrik]: thủy điện
dam (n) [dæm]: đập nước
hold [hould] back (v): giữ lại
play (v) an important [im'pɔ:tənt] part: giữ một vai trò quan trọng
circulation (n) [,sə:kju'lei∫n] : sự tuần hoàn
conserve (v) [kən'sə:v]: giữ lại
run [rʌn] off (v): chảy xiết
take away (v) ['teik ə'wei]: mang theo
valuable (adj) ['væljuəbl]: giá trị
soil (n) [sɔil]: đất
rapid (adj) ['ræpid]: nhanh chóng
frequent (adj) ['fri:kwənt]: thường xuyên
flood (n) [flʌd]: lũ,lụt
damage (n) ['dæmidʒ]: sự thiệt hại
threaten (v) ['θretn]: đe dọa
disappearance (n) [,disə'piərəns]: sự biến mất
pass [pɑ:s] a law ( exp): thông qua một đạo luật
concern (v) [kən'sə:n]: quan tâm đến
power of falling ['fɔ:liη] water: năng lượng dòng chảy
electricity (n) [i,lek'trisiti]: điện
get rid of (exp.): hủy bỏ
vegetation (n) [,vedʒi'tei∫n]: cây trồng
erosion (n) [i'rouʒn]: sự xói mòn
consequence (n) ['kɔnsikwəns]: hậu qủa, kết quả
destruction (n) [dis'trʌk∫n]: sự phá hủy
2. Từ Vựng phần Speaking Unit 10 Lớp 10
feature (n) ['fi:t∫ə]: đặc điểm
sensitive (a) ['sensətiv]: nhạy cảm
imprision (v) [im'prizn]: giam giữ
against someone’s will [wil] : một cách cưỡng ép.
endangered [in'deindʒəd] species (adj): những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
reconstruct (v) ['ri:kən'strʌkt]: tái tạo
own (v) [oun]: sở hữu
breed (v) [bri:d]: nhân giống
reintroduce (v) [,ri:intrə'djus]: đưa lại
wild (n) [waild]: thiên nhiên hoang dã
gorilla (n) [gə'rilə]: con tinh tinh
policy (n) ['pɔləsi]: chính sách
as natural ['næt∫rəl] an environment as possible: một môi trường tự nhiên nhất có thể
at times ['taimz]: có những lúc
risky (adj) ['riski]: rủi ro
injure (v) ['indʒə]: làm bị thưong
suffer ['sʌfə] from (v): đau, đau khổ
dangerous (adj) ['deindʒrəs]: nguy hiểm
develop (v) [di'veləp]: phát triển
disease (n) [di'zi:z]: bệnh tật, tệ nạn
keeper (n) ['ki:pə]: người gác, người bảo quản
3. Từ Vựng phần Listening Unit 10 Lớp 10
campfire (n) [kæmp, 'faiə]: lửa trại
forester (n) ['fɔristə]: người trồng rừng
awful (adj) ['ɔ:ful]: kinh khủng
spread (v) [spred] lan ra
late summer (n) [leit, 'sʌmə]: cuối hè
allow (v) [ə'lau]: cho phép
heap [hi:p] of leaves [li:vz] (n): đống lá
burn (v) [bə:n]: cháy
camper (n) ['kæmpə]: người cắm trại
put [put] out (v): dập tắt (put-put-put)
fire (n) ['faiə]: lửa
cover (v) ['kʌvə]: che, phủ
earth (n) [ə:θ]: đất, mặt đất
duty (n) ['dju:ti]: nghĩa vụ
take ( the greatest) care [keə]: hết sức lưu ý
start a fire: gây nên một vụ cháy
careless (a) ['keəlis] vô ý
save (v) someone / something from someone / something : giữ ai đó / vật gì đó khỏi mối nguy hiểm từ ai đó / vật gì
4. Từ Vựng phần Writing Unit 10 Lớp 10
table tennis (n) ['teibl'tenis]: bóng bàn
free (adj) [fri:]: rảnh, tự do.
take a walk [wɔ:k] (exp.): đi dạo
for a while: một lúc
disco (n) ['diskou]: vũ hội
afterwards (adv) ['ɑ:ftəwədz]: sau đó
go to the cinema ['sinimə] (exp.): đi xem phim
feel [fi:l] – felt [felt] – felt (v): cảm thấy
have a cold drink (exp.): uống một cốc bia lạnh
chicken soup (n) ['t∫ikin, su:p]: súp gà
sing – sang – sung (v): hát, ca hát
go to a club [klʌb] (exp.): đi đến câu lạc bộ
some days – off (n): một vài ngày nghỉ
festival (n) ['festivəl]: lễ hội, ngày hội
spend – spent – spent (v): trải qua, tiêu
different (adj) ['difrənt]: khác nhau
preparation (n) [,prepə'rei∫n]: sự chuẩn bị
grandparents (n) ['grændpeərənts]: ông bà( nội, ngọai)
weekend (n) ['wi:kend]: ngày nghỉ cuối tuần
together (adv) [tə'geđə]: cùng nhau
5. Từ Vựng phần Language Focus Unit 10 Lớp 10
bee (n) [bi:]: con ong
cab (n) [kæb]: xe tắc xi
ban (n) [bæn]: sự cấm đoán
bright (adj) [brait]: sáng sủa, rực rỡ
bad (adj) [bæd]: xấu, tệ
pea (n) [pi:]: hạt đậu Hà Lan
pan (n) [pæn - pɑ:n]: xoang, chảo, lá trầu
provide (v) [prə'vaid]: cung cấp
power (n) ['pauə]: năng lượng, khả năng
blouse (n) [blauz]: áo choàng
pollen (n) ['pɔlən]: phấn hoa
puppy (n) ['pʌpi]: chó con
paper bag (n) ['peipə, bæg]: túi giấy
carpet (n) ['kɑ:pit]: tấm thảm
paint (v) [peint]: sơn, vẽ
library (n) ['laibrəri]: thư viện
report (v) [ri'pɔ:t]: kể lại, báo cáo, đưa tin.
homeless (adj) ['houmlis]: vô gia cư
grow [grou]– grew – grown (v): trồng
speak [spi:k]– spoke – spoken (v): nói
invite (v) [in'vait]: mời
build [bild]– built [bilt] – built (v): xây dựng
start (v) [stɑ:t]: bắt đầu
late (adj, adv) [leit]: trễ, muộn
audience (n) ['ɔ:djəns]: khán giả, thính giả
photograph (v) ['foutəgrɑ:f ; 'foutəgræf]: chụp ảnh
journalist (n) ['dʒə:nəlist]: nhà báo, ký giả
timetable (n) ['taimtəbl]: thời gian biểu
lay [lei]– laid – laid (v): sắp đặt, bố trí.
decide (v) [di'said]: quyết định
coconut ['koukənʌt] tree (n): cây dừa
plant (v) [plɑ:nt]: trồng, gieo
prepare (v) [pri'peə]: chuẩn bị
serve (v) [sə:v]: phục vụ, phụng sự
organize (v) ['ɔ:gənaiz]: tổ chức, thiết lập
fantastic (adj) [fæn'tæstik]: quái dị, vô cùng to lớn
fresh flower (n) [fre∫,'flauə]: hoa tươi
excellent (adj) ['eksələnt]: xuất sắc, ưu tú
bread roll ['roul] (n): ổ bánh mì
food (n) [fu:d] thức ăn, lương thực
Từ khóa » Tiếng Anh 10 U10
-
Tiếng Anh 10 Unit 10: Ecotourism - Kết Nối Tri Thức
-
Unit 10 Lớp 10: Reading | Hay Nhất Giải Bài Tập Tiếng Anh 10
-
Unit 10 Lớp 10: Ecotourism | Tiếng Anh Lớp 10 Sách Mới
-
Reading - Unit 10 Trang 104 SGK Tiếng Anh 10
-
Getting Started - Trang 48 Unit 10 SGK Tiếng Anh 10 Mới
-
Unit 10 - Tiếng Anh Lớp 10: Ecotourism - Tienganh123
-
Reading Unit 10 : Conservation | Tiếng Anh 10 Trang 104 - Tech12h
-
Tiếng Anh 10 Thí điểm Mới - 123doc
-
Tiếng Anh 10 Unit 10 Skills SGK Trang 51 - 52 - 53 - 54 Sách Mới
-
Unit 10. Conservation - - Thư Viện Bài Giảng điện Tử
-
Speaking - Unit 10 Trang 106 SGK Tiếng Anh 10 - Lib24.Vn
-
Tiếng Anh 10 Sách Mới Unit 10
-
Ngữ Pháp Unit 10 Lớp 10 Ecotourism