• Unlimited, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "unlimited" thành Tiếng Việt

không giới hạn, vô biên, vô hạn là các bản dịch hàng đầu của "unlimited" thành Tiếng Việt.

unlimited adjective ngữ pháp

limitless or without bounds; unrestricted [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không giới hạn

    adjective

    But unbridled access will create unlimited opportunities for abuse.

    Nhưng truy cập không kiềm chế sẽ tạo ra cơ hội lạm dụng tình trạng không giới hạn.

    GlosbeMT_RnD
  • vô biên

    adjective

    5 Yet, even with all this unlimited power, there is humility.

    5 Tuy nhiên, dù với quyền năng vô biên đó, Ngài có tính khiêm nhường.

    GlosbeMT_RnD
  • vô hạn

    The available energy is self generating , continuous and unlimited .

    Năng lượng có sẵn luôn tự tạo ra liên tục và vô hạn .

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vô hạn định
    • vô kể
    • vô tận
    • vô vùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unlimited " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "unlimited" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Unlimited Nghĩa Là Gì