Unnecessary | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
unnecessary
adjective /anˈnesəsəri/ Add to word list Add to word list ● not necessary không cần thiết It is unnecessary to waken him yet. ● that might have been avoided thừa Your mistake caused a lot of unnecessary work in the office.Xem thêm
unnecessarily(Bản dịch của unnecessary từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của unnecessary
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不必要的, 多餘的, (具有冒犯性的言論或行爲)不必要的,不應該的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不必要的, 多余的, (具有冒犯性的言论或行为)不必要的,不应该的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha innecesario, innecesario/ria [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha desnecessário, desnecessário/-ia… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अनावश्यक… Xem thêm 不要な, 余計な, 不必要(ふひつよう)な… Xem thêm gereksiz, lüzumsuz, kaba… Xem thêm qui n’est pas nécessaire, inutile… Xem thêm innecessari… Xem thêm onnodig… Xem thêm தேவை அல்லது தேவை இல்லை, அல்லது விரும்பியதை விட அதிகமாக அல்லது தேவை… Xem thêm अनावश्यक, अवांछित… Xem thêm બિનજરૂરી… Xem thêm unødvendig… Xem thêm inte nödvändig, obehövlig, onödig… Xem thêm tdk perlu, kerja tambahan yg sepatutnya boleh dielakkan… Xem thêm unnötig… Xem thêm unødvendig, overflødig… Xem thêm غیر ضروری… Xem thêm непотрібний, зайвий… Xem thêm అనవసరమైన… Xem thêm অপ্রয়োজনীয়… Xem thêm zbytečný, nadbytečný… Xem thêm tidak perlu… Xem thêm ที่ไม่จำเป็น, ที่ต้องหลีกเลี่ยง… Xem thêm niepotrzebny, niepotrzebnie, zbyteczny… Xem thêm 불필요한… Xem thêm non necessario, inutile… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của unnecessary là gì? Xem định nghĩa của unnecessary trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
unmoved unnatural unnaturally unnecessarily unnecessary unnerve unnerving unobtrusive unobtrusively {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add unnecessary to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm unnecessary vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Không Cần Thiết Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG CẦN THIẾT - Translation In English
-
Không Cần Thiết Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÔNG CẦN THIẾT PHẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG CẦN THIẾT PHẢI LÀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"không Cần Thiết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Không Cần Thiết: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
10 Cụm Từ Người Học Tiếng Anh Luôn Cần - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Cần Thiết Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Không Cần Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Hướng Dẫn Thủ Tục VisaĐẠI SỨ QUÁN ĐẠI HÀN DÂN QUỐC TẠI ...
-
Cần Thiết - Wiktionary Tiếng Việt
-
Không Ra Khỏi Nhà Nếu Không Cần Thiết Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số