Up To The Present, Up To This Time, This Day, Until Now - Dịch ... - Lingea
Có thể bạn quan tâm
tiếng Việt - tiếng Việt
Mục từ
to
tỏ
tổ
tớ
tờ
thẻ
thế
thề
thể
dày
dãy
dạy
dây
dậy
đay
đáy
đày
đây
đầy
đẩy
đậy
up~
to1~
to2~
now~
the~
present1~
present2~
this~
time~
day~ Ngữ cảnh
tình yêutỉnhtỉnh dậytỉnh táotĩnhtĩnh mạchtitantivitoto lớntò mòtỏtoatoa cáp treotòatòa ántòa nhàtòa thị chínhtỏa khắptỏa nhiệttỏa sángtọa độtoántoán học| to | |
| adv | |
| 1. | (tiếng v.v.) aloud |
| 2. | (mưa v.v.) heavily |
| 3. | (nói v.v.) loudly |
| adj | |
| 1. | big, large, great |
| 2. | (nói v.v) loud |
| phr | |
| hơi to (áo) major, bigger, larger | |
- lingea.com
Tuỷ chọn
- Български
- Català
- Česky
- Dansk
- Deutsch
- Eesti keeles
- Ελληνικά
- English
- Español
- Français
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- Latviski
- Lietuviškai
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- По-русски
- Slovenski
- Slovensky
- Srpski
- Suomi
- Svenska
- Türkçe
- Українською
- tiếng Việt
- 中文
Tìm kiếm nâng cao
Từ khóa » Dịch Từ Up To Now
-
UP TO NOW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"Up To Now" Dùng Thì Gì. Cấu Trúc "Up To Now" Trong Tiếng Anh
-
Up To Now - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Up To Now Nghĩa Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Up To Now Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? Up ...
-
Up To Now Nghĩa Là Gì?
-
Cấu Trúc Up To Now Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng - Toeic 123
-
Up To Now Là Thì Gì? Cấu Trúc Các Thì Liên Quan - Wiki Tiếng Anh
-
Up To Now Nghĩa Là Gì - Hồ Nam Photo
-
Up To Now|then: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'up To Now' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Because Up To Now: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Nghĩa Của "up Until Now" Trong Tiếng Việt
-
Up To Now Là Gì