Upside Down - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.ˌsɑɪd.ˈdɑʊn/
Phó từ
upside down(không so sánh được)
- Lộn ngược; đổ lộn. The Union flag was flying upside down, a sign of danger. — Cờ Hoa Kỳ bay lộn ngược để báo nguy hiểm.
Đồng nghĩa
- up so down (cổ)
Tính từ
upside down( không so sánh được)
- Lộn ngược; đổ lộn. to turn everything upside down — làm lộn ngược cả; làm đổ lộn cả
- (Tài chính) Tỏ ý nợ nhiều hơn giá trị (của một tài sản).
Đồng nghĩa
lộn ngược- up so down (cổ)
- underwater
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “upside down”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Tài chính
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Down On Là Gì
-
DOWN ON SOMEONE/SOMETHING - Cambridge Dictionary
-
Be Down On Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Down - Từ điển Anh - Việt
-
“DOWN” Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh.
-
Look Down On Là Gì Và Cấu Trúc Look Down On Trong Tiếng Anh
-
To Be Down - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Down: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị | Vinmec
-
Nghĩa Của Từ To Look Down On Là Gì, Look Down Là Gì
-
Hội Chứng Down Là Gì Và Những Kiến Thức Liên Quan Mẹ Bầu Cần Biết!
-
Nghĩa Của Từ Down, Từ Down Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Get Down Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get Down - Enetviet
-
"Have A Down On" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Phrasal Verb Down -10 Cụm đi Cùng Với DOWN Trong Tiếng Anh ...
-
Sàng Lọc Và Chẩn đoán Sớm Hội Chứng Down Bằng Cách Nào?