Urine Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ urine tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | urine (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ urineBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
urine tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ urine trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ urine tiếng Anh nghĩa là gì.
urine /'ju rin/* danh từ- nước đái, nước tiểu
Thuật ngữ liên quan tới urine
- radio aerial tiếng Anh là gì?
- feather-pated tiếng Anh là gì?
- blue-pencilled tiếng Anh là gì?
- hennaed tiếng Anh là gì?
- self-organizing tiếng Anh là gì?
- bistable tiếng Anh là gì?
- roller-blind tiếng Anh là gì?
- awful tiếng Anh là gì?
- spoony tiếng Anh là gì?
- voracious tiếng Anh là gì?
- obediently tiếng Anh là gì?
- denomination tiếng Anh là gì?
- pyrolyses tiếng Anh là gì?
- Time preference tiếng Anh là gì?
- kirtles tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của urine trong tiếng Anh
urine có nghĩa là: urine /'ju rin/* danh từ- nước đái, nước tiểu
Đây là cách dùng urine tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ urine tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
urine /'ju rin/* danh từ- nước đái tiếng Anh là gì? nước tiểu
Từ khóa » Phiên âm Urine
-
URINE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
URINARY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Urine - Wiktionary Tiếng Việt
-
Urine - Wiktionary
-
Từ điển Anh Việt "urine" - Là Gì?
-
Urine Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Urinary Incontinence In Adults - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Haematuria (blood In Urine) - Health Resource Directory
-
Genito-urinary
-
TỪ ĐIỂN CHĂN NUÔI - THÚ Y
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cấu Tạo Cơ Thể Con Người - Leerit
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Cơ Thể Người Kèm Phiên âm
urine (phát âm có thể chưa chuẩn)