USA/International Shoe Size Conversion Table
Có thể bạn quan tâm
Home / USA/International Shoe Size Conversion Table
| (Men, Women & Kids) | MENS | WOMENS | ||
|---|---|---|---|---|
| USA | EUROPE | UK | EUROPE | UK |
| 1.0 | ||||
| 1.5 | ||||
| 2.0 | ||||
| 2.5 | ||||
| 3.0 | ||||
| 3.5 | ||||
| 4.0 | 34.0 | 2.0 | ||
| 4.5 | 35.0 | 2.5 | ||
| 5.0 | 35.5 | 3.0 | ||
| 5.5 | 36.0 | 3.5 | ||
| 6.0 | 38.0 | 5.0 | 37.0 | 4.0 |
| 6.5 | 39.0 | 5.5 | 37.5 | 4.5 |
| 7.0 | 39.5 | 6.0 | 38.0 | 5.0 |
| 7.5 | 40.0 | 6.5 | 39.0 | 5.5 |
| 8.0 | 41.0 | 7.0 | 39.5 | 6.0 |
| 8.5 | 41.5 | 7.5 | 40.0 | 6.5 |
| 9.0 | 42.0 | 8.0 | 41.0 | 7.0 |
| 9.5 | 42.5 | 8.5 | 41.5 | 7.5 |
| 10.0 | 43.0 | 9.0 | 42.0 | 8.0 |
| 10.5 | 44.0 | 9.5 | 42.5 | 8.5 |
| 11.0 | 44.5 | 10.0 | 43.0 | 9.0 |
| 11.5 | 45.0 | 10.5 | 44.0 | 9.5 |
| 12.0 | 46.0 | 11.0 | 44.5 | 10.0 |
| 12.5 | 46.5 | 11.5 | 45.0 | 10.5 |
| 13.0 | 47.0 | 12.0 | 46.0 | 11.0 |
| 13.5 | 48.0 | 12.5 | ||
| 14.0 | 49.0 | 13.0 | ||
| 14.5 | 49.5 | 13.5 | ||
| 15.0 | 50.0 | 14.0 | ||
| 16.0 | 51.0 | 15.0 | ||
Click on the right arrow to browse through different types of training available in each month.
Từ khóa » Cỡ 8.5 Us
-
Bước 4: Lấy Số đo để Tính Ra Size Giày Chuẩn.
-
Bảng Quy đổi Size Giày US, UK, Việt Nam - đồng Phục Song Phú
-
Hướng Dẫn Chọn Size Giầy Và Bảng Quy đổi Size Giầy
-
Cách đo Size Giày Nam Nữ - Bảng Size Giày VN, US | SaigonSneaker
-
Size 8.5 Us Là Bao Nhiêu
-
Cách Quy đổi & đo Size Giày Nam, Nữ Chuẩn Quốc Tế US UK
-
Size 8.5 Us Là Bao Nhiêu - Top Game Nổ Hũ
-
Cách Tính, Chọn Size Giày US, UK, EU Việt Nam Cho Nam Và Nữ ...
-
Easy Shoe Size Conversion Charts » US | UK | EURO
-
Size Guide For Women & Men IT, UK, FR, US, JP, EU - IfSohoNewYork
-
Cách đo, Chọn Size Giày Và Bảng Quy đổi Size Giày Chuẩn
-
Us Men's Size 8.5 In European Store, 58% OFF - Ingenio Virtual
-
Size 8.5 Sale, 51% OFF - Ingenio Virtual