USD / MYR (Đô La Mỹ / Ringgit Mã Lai) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai Từ Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Ringgit Mã Lai (MYR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Mỹ = 3,9426 +0,01621 (+0,41294%) Ringgit Mã Lai Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 4th Tháng Ba 2026 10:39 UTC MYR to USD list
1 USD sang MYR, Tháng mười một 2021
1 USD sang MYR, Tháng Mười 2021
1 USD sang MYR, Tháng Chín 2021
1 USD sang MYR, tháng Tám 2021
1 USD sang MYR, Tháng Bảy 2021
1 USD sang MYR, Tháng Sáu 2021
1 USD sang MYR, Tháng Năm 2021
1 USD sang MYR, Tháng Tư 2021
1 USD sang MYR, Tháng Ba 2021
1 USD sang MYR, Tháng Hai 2021
1 USD sang MYR, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai Hiệu suất
- So sánh tỷ giá USD và MYR
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi USD sang MYR
- Chuyển đổi 1 USD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác USD thành MYR
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ USD sang MYR
- Bình luận
1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 3,9506 | 4,1178 | 4,2306 |
| Thấp nhất | 3,8875 | 3,8875 | 3,8875 |
| Trung bình | 3,9138 | 4,006 | 4,0997 |
| Biến động | 0,01552% | -4,1433% | -6,7554% |
So sánh tỷ giá USD và MYR
| Giá | Đô la Mỹ | Phí giao dịch | Ringgit Mã Lai |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 USD | N/A | 3,9426 MYR |
| 1% | 1 USD | 0,01 USD | 3,9032 MYR |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 USD | 0,02 USD | 3,8638 MYR |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 USD | 0,03 USD | 3,8243 MYR |
| 4% | 1 USD | 0,04 USD | 3,7849 MYR |
| 5%(Quầy hàng) | 1 USD | 0,05 USD | 3,7455 MYR |
Tỷ giá hối đoái USD và MYR trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Mỹ | Ringgit Mã Lai | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Ba, 04/03/2026 | 1 USD = | 3,9426 | 0,01621 | 0,41294% |
| Tháng Ba, 03/03/2026 | 1 USD = | 3,9264 | 0,02874 | 0,73745% |
| Tháng Ba, 02/03/2026 | 1 USD = | 3,8976 | 0,00755 | 0,19399% |
| Tháng Ba, 01/03/2026 | 1 USD = | 3,8901 | -0,00028 | -0,00711% |
| Tháng Hai, 28/02/2026 | 1 USD = | 3,8904 | 0,00128 | 0,03288% |
| Tháng Hai, 27/02/2026 | 1 USD = | 3,8891 | 0,00159 | 0,041% |
| Tháng Hai, 26/02/2026 | 1 USD = | 3,8875 | -0,00315 | -0,08101% |
| Tháng Hai, 25/02/2026 | 1 USD = | 3,8907 | -0,00311 | -0,07978% |
| Tháng Hai, 24/02/2026 | 1 USD = | 3,8938 | 0,00075 | 0,01939% |
| Tháng Hai, 23/02/2026 | 1 USD = | 3,893 | -0,01018 | -0,26082% |
| Tháng Hai, 22/02/2026 | 1 USD = | 3,9032 | -0,00093 | -0,02383% |
| Tháng Hai, 21/02/2026 | 1 USD = | 3,9041 | -0,00089 | -0,02292% |
| Tháng Hai, 20/02/2026 | 1 USD = | 3,905 | -0,00054 | -0,01375% |
| Tháng Hai, 19/02/2026 | 1 USD = | 3,9056 | 0,0056 | 0,14365% |
| Tháng Hai, 18/02/2026 | 1 USD = | 3,8999 | -0,00009395 | -0,00241% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 USD sang MYR, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 4,1765 MYR |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 4,22 MYR |
| Giá cao nhất | 4,232 MYR trên Tháng mười hai 14 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,1765 MYR trên Tháng mười hai 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 4,2025 MYR |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 4,1515 MYR |
| Giá cao nhất | 4,239 MYR trên Tháng mười một 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,1485 MYR trên Tháng mười một 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 4,141 MYR |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 4,1865 MYR |
| Giá cao nhất | 4,1865 MYR trên Tháng Mười 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,141 MYR trên Tháng Mười 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 4,1865 MYR |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 4,1538 MYR |
| Giá cao nhất | 4,1925 MYR trên Tháng Chín 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,1365 MYR trên Tháng Chín 12 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 4,157 MYR |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 4,2201 MYR |
| Giá cao nhất | 4,2403 MYR trên tháng Tám 11 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,157 MYR trên tháng Tám 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 4,2204 MYR |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 4,159 MYR |
| Giá cao nhất | 4,2385 MYR trên Tháng Bảy 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,1555 MYR trên Tháng Bảy 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,646% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 4,1515 MYR |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 4,1265 MYR |
| Giá cao nhất | 4,1615 MYR trên Tháng Sáu 22 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,108 MYR trên Tháng Sáu 11 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,216% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 4,1245 MYR |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 4,0955 MYR |
| Giá cao nhất | 4,1475 MYR trên Tháng Năm 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,0955 MYR trên Tháng Năm 02 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,014% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 4,0955 MYR |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 4,1455 MYR |
| Giá cao nhất | 4,1455 MYR trên Tháng Tư 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,0955 MYR trên Tháng Tư 30 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,057% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 4,1465 MYR |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 4,0565 MYR |
| Giá cao nhất | 4,151 MYR trên Tháng Ba 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,053 MYR trên Tháng Ba 03 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,319% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 4,0545 MYR |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 4,0425 MYR |
| Giá cao nhất | 4,0705 MYR trên Tháng Hai 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,0297 MYR trên Tháng Hai 16 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,538% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 4,0425 MYR |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 4,0225 MYR |
| Giá cao nhất | 4,055 MYR trên Tháng Giêng 12 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 4,0065 MYR trên Tháng Giêng 04 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -5,347% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi USD sang MYR
| Đô la Mỹ (USD) | Ringgit Mã Lai (MYR) |
|---|---|
| 1,1 USD = | 4,3369 |
| 1,2 USD = | 4,7311 |
| 1,3 USD = | 5,1254 |
| 1,4 USD = | 5,5196 |
| 1,5 USD = | 5,9139 |
| 1,6 USD = | 6,3082 |
| 1,7 USD = | 6,7024 |
| 1,8 USD = | 7,0967 |
| 1,9 USD = | 7,4909 |
Chuyển đổi 1 USD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 1,426 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,78193 CHF |
| Real Brazil | 5,2506 BRL |
| Peso Chile | 881,452 CLP |
| Peso Colombia | 3765,52 COP |
| Koruna Séc | 21,001 CZK |
Số tiền khác USD thành MYR
- 2 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 3 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 4 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 5 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 6 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 7 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 8 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 9 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
- 10 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ USD sang MYR
Giá trị của 1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai hôm nay là bao nhiêu?
USD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng MYRRM 3,9426 , tăng khoảng 0,02885 (0,73717%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá USD$ 1 ở MYR được cập nhật lần cuối vào 04 March 2026 10:39 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
$ 1 Đô la Mỹ trên March 04, 2025 bằng RM 4,4668 Ringgit Mã Lai.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 USD sang MYR
Từ khóa » đổi Usd Sang Myr
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Ringgit Malaysia. Đổi Tiền USD/MYR
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Ringgit Malaysia (MYR)
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang đô La Mỹ (USD)
-
Ringgit Malaysia (MYR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Ringgit Malaysia USD/MYR - Mataf
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia Sang Đô La Mỹ MYR/USD - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Ringgit Malaysia (USD/MYR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Ringgit Malaysia (MYR)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ USD Sang MYR - Valuta EX
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ MYR Sang USD - Valuta EX
-
Ringgit Malaysia (MYR) đến Đô La Mỹ (USD) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ USD Sang MYR - Currency World
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 USD MYR - IFCM Việt Nam
-
Đô La Mỹ - Ringgit Malaysia (USD/MYR) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi ...