USD / MYR (Đô La Mỹ / Ringgit Mã Lai) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai Từ Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Ringgit Mã Lai (MYR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Mỹ = 3,9426 +0,01621 (+0,41294%) Ringgit Mã Lai Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 4th Tháng Ba 2026 10:39 UTC MYR to USD list
  • 1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá USD và MYR
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi USD sang MYR
  • Chuyển đổi 1 USD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác USD thành MYR
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ USD sang MYR
  • Bình luận

1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 3,9506 4,1178 4,2306
Thấp nhất 3,8875 3,8875 3,8875
Trung bình 3,9138 4,006 4,0997
Biến động 0,01552% -4,1433% -6,7554%

So sánh tỷ giá USD và MYR

Giá Đô la Mỹ Phí giao dịch Ringgit Mã Lai
0%(Ngân hàng) 1 USD N/A 3,9426 MYR
1% 1 USD 0,01 USD 3,9032 MYR
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 USD 0,02 USD 3,8638 MYR
3%(Thẻ tín dụng) 1 USD 0,03 USD 3,8243 MYR
4% 1 USD 0,04 USD 3,7849 MYR
5%(Quầy hàng) 1 USD 0,05 USD 3,7455 MYR

Tỷ giá hối đoái USD và MYR trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Mỹ Ringgit Mã Lai Thay đổi % Thay đổi
Tháng Ba, 04/03/2026 1 USD = 3,9426 0,01621 0,41294%
Tháng Ba, 03/03/2026 1 USD = 3,9264 0,02874 0,73745%
Tháng Ba, 02/03/2026 1 USD = 3,8976 0,00755 0,19399%
Tháng Ba, 01/03/2026 1 USD = 3,8901 -0,00028 -0,00711%
Tháng Hai, 28/02/2026 1 USD = 3,8904 0,00128 0,03288%
Tháng Hai, 27/02/2026 1 USD = 3,8891 0,00159 0,041%
Tháng Hai, 26/02/2026 1 USD = 3,8875 -0,00315 -0,08101%
Tháng Hai, 25/02/2026 1 USD = 3,8907 -0,00311 -0,07978%
Tháng Hai, 24/02/2026 1 USD = 3,8938 0,00075 0,01939%
Tháng Hai, 23/02/2026 1 USD = 3,893 -0,01018 -0,26082%
Tháng Hai, 22/02/2026 1 USD = 3,9032 -0,00093 -0,02383%
Tháng Hai, 21/02/2026 1 USD = 3,9041 -0,00089 -0,02292%
Tháng Hai, 20/02/2026 1 USD = 3,905 -0,00054 -0,01375%
Tháng Hai, 19/02/2026 1 USD = 3,9056 0,0056 0,14365%
Tháng Hai, 18/02/2026 1 USD = 3,8999 -0,00009395 -0,00241%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 USD sang MYR, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 4,1765 MYR
31 Tháng mười hai tỷ giá 4,22 MYR
Giá cao nhất 4,232 MYR trên Tháng mười hai 14
Tỷ lệ thấp nhất 4,1765 MYR trên Tháng mười hai 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 USD sang MYR, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 4,2025 MYR
30 Tháng mười một tỷ giá 4,1515 MYR
Giá cao nhất 4,239 MYR trên Tháng mười một 26
Tỷ lệ thấp nhất 4,1485 MYR trên Tháng mười một 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 USD sang MYR, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 4,141 MYR
31 Tháng Mười tỷ giá 4,1865 MYR
Giá cao nhất 4,1865 MYR trên Tháng Mười 01
Tỷ lệ thấp nhất 4,141 MYR trên Tháng Mười 31
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 USD sang MYR, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 4,1865 MYR
30 Tháng Chín tỷ giá 4,1538 MYR
Giá cao nhất 4,1925 MYR trên Tháng Chín 20
Tỷ lệ thấp nhất 4,1365 MYR trên Tháng Chín 12
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 USD sang MYR, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 4,157 MYR
31 tháng Tám tỷ giá 4,2201 MYR
Giá cao nhất 4,2403 MYR trên tháng Tám 11
Tỷ lệ thấp nhất 4,157 MYR trên tháng Tám 31
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 USD sang MYR, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 4,2204 MYR
05 Tháng Bảy tỷ giá 4,159 MYR
Giá cao nhất 4,2385 MYR trên Tháng Bảy 29
Tỷ lệ thấp nhất 4,1555 MYR trên Tháng Bảy 07
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,646%
1 USD sang MYR, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 4,1515 MYR
07 Tháng Sáu tỷ giá 4,1265 MYR
Giá cao nhất 4,1615 MYR trên Tháng Sáu 22
Tỷ lệ thấp nhất 4,108 MYR trên Tháng Sáu 11
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 2,216%
1 USD sang MYR, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 4,1245 MYR
31 Tháng Năm tỷ giá 4,0955 MYR
Giá cao nhất 4,1475 MYR trên Tháng Năm 24
Tỷ lệ thấp nhất 4,0955 MYR trên Tháng Năm 02
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,014%
1 USD sang MYR, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 4,0955 MYR
30 Tháng Tư tỷ giá 4,1455 MYR
Giá cao nhất 4,1455 MYR trên Tháng Tư 01
Tỷ lệ thấp nhất 4,0955 MYR trên Tháng Tư 30
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,057%
1 USD sang MYR, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 4,1465 MYR
31 Tháng Ba tỷ giá 4,0565 MYR
Giá cao nhất 4,151 MYR trên Tháng Ba 30
Tỷ lệ thấp nhất 4,053 MYR trên Tháng Ba 03
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,319%
1 USD sang MYR, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 4,0545 MYR
28 Tháng Hai tỷ giá 4,0425 MYR
Giá cao nhất 4,0705 MYR trên Tháng Hai 05
Tỷ lệ thấp nhất 4,0297 MYR trên Tháng Hai 16
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,538%
1 USD sang MYR, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 4,0425 MYR
31 Tháng Giêng tỷ giá 4,0225 MYR
Giá cao nhất 4,055 MYR trên Tháng Giêng 12
Tỷ lệ thấp nhất 4,0065 MYR trên Tháng Giêng 04
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -5,347%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Đô la Mỹ và Ringgit Mã Lai trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi USD sang MYR

Đô la Mỹ (USD) Ringgit Mã Lai (MYR)
1,1 USD = 4,3369
1,2 USD = 4,7311
1,3 USD = 5,1254
1,4 USD = 5,5196
1,5 USD = 5,9139
1,6 USD = 6,3082
1,7 USD = 6,7024
1,8 USD = 7,0967
1,9 USD = 7,4909

Chuyển đổi 1 USD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Úc 1,426 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,78193 CHF
Real Brazil 5,2506 BRL
Peso Chile 881,452 CLP
Peso Colombia 3765,52 COP
Koruna Séc 21,001 CZK

Số tiền khác USD thành MYR

  • 2 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 3 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 4 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 5 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 6 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 7 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 8 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 9 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai
  • 10 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ USD sang MYR

Giá trị của 1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai hôm nay là bao nhiêu?

USD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng MYRRM 3,9426 , tăng khoảng 0,02885 (0,73717%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá USD$ 1 ở MYR được cập nhật lần cuối vào 04 March 2026 10:39 UTC.

Tỷ giá 1 Đô la Mỹ sang Ringgit Mã Lai vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

$ 1 Đô la Mỹ trên March 04, 2025 bằng RM 4,4668 Ringgit Mã Lai.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 USD sang MYR

Từ khóa » đổi Usd Sang Myr