Usti Nad Labem Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Cộng hòa Séc: Usti nad Labem trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Usti nad Labem Sân vận động: Městský stadión (Ústí nad Labem) Sức chứa: 4 000 Division 2 MOL Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Grigar Tomas 43 16 1440 0 0 2 0 1 Nemec David 25 0 0 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 93 Bechyne Jachym 26 1 2 0 0 0 0 3 Brezina David 28 8 626 0 0 3 0 5 Citek Vojtech 24 15 1350 1 0 6 0 27 Piralic Nicolas 19 2 4 0 0 0 0 4 Toure Seydil 21 6 51 1 0 0 0 17 Vondrasek Tomas 38 13 994 2 0 5 0 21 Zezulka Ondrej 27 16 1366 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 77 Fantis Antonin 33 15 1089 4 0 2 0 19 Goj Patrick 23 10 316 0 0 0 0 16 Kodad Ladislav 27 15 1283 2 0 3 0 22 Kott Tomas Chấn thương 26 12 1043 1 0 0 0 14 Moulis Pavel 34 16 1336 4 0 3 0 11 Novotny Filip 30 16 1364 3 0 1 0 6 Osaghae Solomon 23 16 1280 0 0 4 0 7 Richter Daniel 30 16 621 1 0 1 0 12 Turecek Miroslav 27 3 17 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cerny David 30 15 743 6 0 2 0 9 Cervenka Marek 33 12 585 0 0 0 0 23 Idumbo-Muzambo Franck 23 5 223 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Habanec Svatopluk 56 Sokoli Branislav 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Ctvrtecka Jan 27 1 90 0 0 0 0 1 Nemec David 25 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 93 Bechyne Jachym 26 1 46 0 0 0 0 3 Brezina David 28 1 46 0 0 0 0 5 Citek Vojtech 24 2 90 1 0 0 0 42 Kuta Vitek 18 2 136 0 0 1 0 27 Piralic Nicolas 19 1 60 0 0 0 0 4 Toure Seydil 21 2 135 0 0 1 0 21 Zezulka Ondrej 27 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 77 Fantis Antonin 33 1 76 0 0 0 0 19 Goj Patrick 23 2 170 1 0 0 0 16 Kodad Ladislav 27 2 42 0 0 0 0 14 Moulis Pavel 34 2 135 1 0 0 0 11 Novotny Filip 30 1 26 0 0 0 0 6 Osaghae Solomon 23 1 46 0 0 0 0 7 Richter Daniel 30 2 180 0 0 0 0 12 Turecek Miroslav 27 2 180 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cerny David 30 3 60 1 0 0 0 9 Cervenka Marek 33 2 111 0 0 1 0 23 Idumbo-Muzambo Franck 23 1 65 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Habanec Svatopluk 56 Sokoli Branislav 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Ctvrtecka Jan 27 1 90 0 0 0 0 30 Grigar Tomas 43 16 1440 0 0 2 0 1 Nemec David 25 1 90 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 93 Bechyne Jachym 26 2 48 0 0 0 0 3 Brezina David 28 9 672 0 0 3 0 5 Citek Vojtech 24 17 1440 2 0 6 0 42 Kuta Vitek 18 2 136 0 0 1 0 76 Mraz Lukas 18 0 0 0 0 0 0 27 Piralic Nicolas 19 3 64 0 0 0 0 18 Rajchert Filip 18 0 0 0 0 0 0 18 Rudenkyi Andrii 19 0 0 0 0 0 0 4 Toure Seydil 21 8 186 1 0 1 0 17 Vondrasek Tomas 38 13 994 2 0 5 0 21 Zezulka Ondrej 27 17 1456 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 77 Fantis Antonin 33 16 1165 4 0 2 0 19 Goj Patrick 23 12 486 1 0 0 0 16 Kodad Ladislav 27 17 1325 2 0 3 0 22 Kott Tomas Chấn thương 26 12 1043 1 0 0 0 14 Moulis Pavel 34 18 1471 5 0 3 0 11 Novotny Filip 30 17 1390 3 0 1 0 6 Osaghae Solomon 23 17 1326 0 0 4 0 7 Peterka Jan Chưa đảm bảo thể lực 35 0 0 0 0 0 0 7 Richter Daniel 30 18 801 1 0 1 0 12 Turecek Miroslav 27 5 197 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cerny David 30 18 803 7 0 2 0 9 Cervenka Marek 33 14 696 0 0 1 0 23 Idumbo-Muzambo Franck 23 6 288 4 0 0 0 Pazout Simon 18 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Habanec Svatopluk 56 Sokoli Branislav 53 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Cộng hòa Séc1. LigaDivision 23. CFL - Bảng A3. CFL - Bảng B3. CFL - Play Offs3. MSFLMOL Cup4. liga - Bảng A4. liga - Bảng B4. liga - Bảng CHiển thị thêm (22)4. liga - Bảng D4. liga - Bảng E4. liga - Bảng FJihocesky KPJihomoravsky KPKarlovarsky KPKralovehradecky KPLiberecky KPMoravskoslezsky KPOlomoucky KPPardubicky KPPlzensky KPPrazsky preborStredocesky KPUstecky KPVysocina KPZlinsky KPU19 LeagueTipsport ligaFirst League Nữ2. Liga NữCzech Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Usti nad Labem trên chuyên mục Bóng đá/Cộng hòa Séc. Flashscore.vn cung cấp livescore Usti nad Labem, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Usti nad Labem, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Usti nad Labem hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 06.02. Usti nad Labem vs Kladno, 14.02. Usti nad Labem vs Chomutov, 21.02. Usti nad Labem vs Karlovy Vary Hiển thị thêm
Bóng đáCộng hòa Séc
Usti nad Labem Sân vận động: Městský stadión (Ústí nad Labem) Sức chứa: 4 000 Division 2 MOL Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Grigar Tomas 43 16 1440 0 0 2 0 1 Nemec David 25 0 0 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 93 Bechyne Jachym 26 1 2 0 0 0 0 3 Brezina David 28 8 626 0 0 3 0 5 Citek Vojtech 24 15 1350 1 0 6 0 27 Piralic Nicolas 19 2 4 0 0 0 0 4 Toure Seydil 21 6 51 1 0 0 0 17 Vondrasek Tomas 38 13 994 2 0 5 0 21 Zezulka Ondrej 27 16 1366 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 77 Fantis Antonin 33 15 1089 4 0 2 0 19 Goj Patrick 23 10 316 0 0 0 0 16 Kodad Ladislav 27 15 1283 2 0 3 0 22 Kott Tomas Chấn thương 26 12 1043 1 0 0 0 14 Moulis Pavel 34 16 1336 4 0 3 0 11 Novotny Filip 30 16 1364 3 0 1 0 6 Osaghae Solomon 23 16 1280 0 0 4 0 7 Richter Daniel 30 16 621 1 0 1 0 12 Turecek Miroslav 27 3 17 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cerny David 30 15 743 6 0 2 0 9 Cervenka Marek 33 12 585 0 0 0 0 23 Idumbo-Muzambo Franck 23 5 223 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Habanec Svatopluk 56 Sokoli Branislav 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Ctvrtecka Jan 27 1 90 0 0 0 0 1 Nemec David 25 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 93 Bechyne Jachym 26 1 46 0 0 0 0 3 Brezina David 28 1 46 0 0 0 0 5 Citek Vojtech 24 2 90 1 0 0 0 42 Kuta Vitek 18 2 136 0 0 1 0 27 Piralic Nicolas 19 1 60 0 0 0 0 4 Toure Seydil 21 2 135 0 0 1 0 21 Zezulka Ondrej 27 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 77 Fantis Antonin 33 1 76 0 0 0 0 19 Goj Patrick 23 2 170 1 0 0 0 16 Kodad Ladislav 27 2 42 0 0 0 0 14 Moulis Pavel 34 2 135 1 0 0 0 11 Novotny Filip 30 1 26 0 0 0 0 6 Osaghae Solomon 23 1 46 0 0 0 0 7 Richter Daniel 30 2 180 0 0 0 0 12 Turecek Miroslav 27 2 180 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cerny David 30 3 60 1 0 0 0 9 Cervenka Marek 33 2 111 0 0 1 0 23 Idumbo-Muzambo Franck 23 1 65 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Habanec Svatopluk 56 Sokoli Branislav 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Ctvrtecka Jan 27 1 90 0 0 0 0 30 Grigar Tomas 43 16 1440 0 0 2 0 1 Nemec David 25 1 90 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 93 Bechyne Jachym 26 2 48 0 0 0 0 3 Brezina David 28 9 672 0 0 3 0 5 Citek Vojtech 24 17 1440 2 0 6 0 42 Kuta Vitek 18 2 136 0 0 1 0 76 Mraz Lukas 18 0 0 0 0 0 0 27 Piralic Nicolas 19 3 64 0 0 0 0 18 Rajchert Filip 18 0 0 0 0 0 0 18 Rudenkyi Andrii 19 0 0 0 0 0 0 4 Toure Seydil 21 8 186 1 0 1 0 17 Vondrasek Tomas 38 13 994 2 0 5 0 21 Zezulka Ondrej 27 17 1456 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 77 Fantis Antonin 33 16 1165 4 0 2 0 19 Goj Patrick 23 12 486 1 0 0 0 16 Kodad Ladislav 27 17 1325 2 0 3 0 22 Kott Tomas Chấn thương 26 12 1043 1 0 0 0 14 Moulis Pavel 34 18 1471 5 0 3 0 11 Novotny Filip 30 17 1390 3 0 1 0 6 Osaghae Solomon 23 17 1326 0 0 4 0 7 Peterka Jan Chưa đảm bảo thể lực 35 0 0 0 0 0 0 7 Richter Daniel 30 18 801 1 0 1 0 12 Turecek Miroslav 27 5 197 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Cerny David 30 18 803 7 0 2 0 9 Cervenka Marek 33 14 696 0 0 1 0 23 Idumbo-Muzambo Franck 23 6 288 4 0 0 0 Pazout Simon 18 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Habanec Svatopluk 56 Sokoli Branislav 53 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Cộng hòa Séc1. LigaDivision 23. CFL - Bảng A3. CFL - Bảng B3. CFL - Play Offs3. MSFLMOL Cup4. liga - Bảng A4. liga - Bảng B4. liga - Bảng CHiển thị thêm (22)4. liga - Bảng D4. liga - Bảng E4. liga - Bảng FJihocesky KPJihomoravsky KPKarlovarsky KPKralovehradecky KPLiberecky KPMoravskoslezsky KPOlomoucky KPPardubicky KPPlzensky KPPrazsky preborStredocesky KPUstecky KPVysocina KPZlinsky KPU19 LeagueTipsport ligaFirst League Nữ2. Liga NữCzech Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Usti nad Labem trên chuyên mục Bóng đá/Cộng hòa Séc. Flashscore.vn cung cấp livescore Usti nad Labem, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Usti nad Labem, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Usti nad Labem hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 06.02. Usti nad Labem vs Kladno, 14.02. Usti nad Labem vs Chomutov, 21.02. Usti nad Labem vs Karlovy Vary Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Usti Nad Labem
-
Kết Quả Usti Nad Labem - Bóng đá, Cộng Hòa Séc
-
Kết Quả Usti Nad Labem Mới Nhất - KQBD
-
Usti Nad Labem: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Liberec Vs Usti Nad Labem Live
-
Livesport: Usti Nad Labem - Các Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Opava Vs Usti Nad Labem, 22h00 11/05
-
Kết Quả Trận Viktoria Zizkov Vs Usti Nad Labem, 15h15 Ngày 22/08
-
Kết Quả Trận Usti Nad Labem Vs Chrudim, 22h00 Ngày 07/05
-
Ústí Nad Labem Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Bảng Xếp Hạng Usti Nad Labem - Thể Thao 247
-
FK Usti Nad Labem, Czech Republic - Nam 2022 Kết Quả
-
Usti Nad Labem đồ đạc 2022, điểm Số Và Kết Quả Trận đấu - AiScore ...
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Usti Nad Labem Vs Dukla Praha
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Usti Nad Labem Vs Zizkov - Nhà Cái Online