út - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
youngest, little, smallest là các bản dịch hàng đầu của "út" thành Tiếng Anh.
út adjective pronoun + Thêm bản dịch Thêm útTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
youngest
adjectivesuperlative form of young
Kitty và Lydia, mấy đứa con út, anh thấy tụi nó đang khiêu vũ đấy.
And Kitty and Lydia, my youngest, you see there dancing.
en.wiktionary.org -
little
adjectiveHai ngón út và áp út của cậu có màu đậm hơn các ngón khác.
Your two little fingers are darker than the others.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
smallest
adjectiveĐứa con út được yêu cầu dâng lên lời cầu nguyện.
The smallest child was asked to be voice.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- younger
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " út " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "út" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dì út Tiếng Anh Là Gì
-
Cô/dì/thím/mợ Chú/bác/cậu/dượng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? - Thủ Thuật
-
Family » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh » - Tienganh123
-
Cô Dì – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Cô Dì Tiếng Anh Là Gì ? Dì Trong Tiếng Anh Là Gì - Hồ Nam Photo
-
Aunt đọc Là Gì
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Cô/dì/thím/mợ Chú/bác/cậu/dượng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
-
Em út Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Gọi Các Thành Viên Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Chồng Của Dì Gọi Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Dì Út - Tuổi Trẻ Online
-
Cẩm Nang Vai Vế Các Thành Viên Trong Gia đình Việt Nam