Uy Tín Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
prestige, charisma, charism là các bản dịch hàng đầu của "uy tín" thành Tiếng Anh.
uy tín + Thêm bản dịch Thêm uy tínTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
prestige
nounGiải đấu sau lợi nhuận và uy tín của Cúp thế giới tiếp tục phát triển .
That came later as the lucre and prestige of the Cup continued to grow .
GlosbeMT_RnD -
charisma
nounnhưng mà có uy tín, sự tỏa sáng —
but had the charisma, the brilliance —
GlosbeMT_RnD -
charism
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- credential
- credit
- reputation
- respectable
- track record
- authority
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uy tín " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Uy tín + Thêm bản dịch Thêm Uy tínTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
prestige
nounGiải đấu sau lợi nhuận và uy tín của Cúp thế giới tiếp tục phát triển .
That came later as the lucre and prestige of the Cup continued to grow .
[email protected]
Bản dịch "uy tín" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữ Uy Tín Tiếng Anh Là Gì
-
“Uy Tín” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
UY TÍN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Prestige | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Glosbe - Uy Tín In English - Vietnamese-English Dictionary
-
UY TÍN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC ĐỘ UY TÍN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Uy Tín Bằng Tiếng Anh
-
Có Uy Tín Tiếng Anh Là Gì
-
Uy Tín (Reputation) Là Gì? Đặc điểm Và Nguyên Tắc - VietnamBiz
-
Uy Tín Là Gì Tiếng Anh - Học Tốt
-
Có Uy Tín Tiếng Anh Là Gì
-
Top Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất - Monkey