Vãng Lai - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vãng lai" thành Tiếng Anh
come and go, frequent là các bản dịch hàng đầu của "vãng lai" thành Tiếng Anh.
vãng lai + Thêm bản dịch Thêm vãng laiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
come and go
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
frequent
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vãng lai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vãng lai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khách Hàng Vãng Lai Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Vãng Lai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khách Vãng Lai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Từ điển Việt Anh "khách Vãng Lai" - Là Gì?
-
Khách Hàng Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì?
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì, Khách Vãng Lai Trong ... - Asiana
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Vãng Lai Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Vãng Lai Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Hàng Là Gì? Vai Trò, Phân Loại Và ý Nghĩa Của Khách Hàng?
-
"Current Account" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh