• Vâng Lời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Listen, Obedient, Obey
Có thể bạn quan tâm
listen, obedient, obey là các bản dịch hàng đầu của "vâng lời" thành Tiếng Anh.
vâng lời + Thêm bản dịch Thêm vâng lờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
listen
verbto accept advice or obey instruction [..]
Tuy nhiên, hầu hết thế hệ của ông đã không vâng lời Ngài.
Most of his generation, however, did not listen.
en.wiktionary.org -
obedient
adjectiveVâng lời một cảnh-sát viên và một giáo viên rốt cuộc là vâng lời chính-phủ.
So being obedient to either a policeman or a teacher is like obeying the government.
GlosbeMT_RnD -
obey
verbVâng lời hay không, quyết định cho điều này không phải lúc nào cũng dễ dàng.
TO OBEY or not to obey—the decision is not always an easy one.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biddable
- comply with
- obedience
- obsequious
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vâng lời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vâng lời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vâng Lời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ VÂNG LỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÂNG LỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Sự Vâng Lời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Obedience | Glosbe
-
SỰ VÂNG LỜI CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỦA SỰ VÂNG LỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'vâng Lời' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vâng Lời Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vâng Lời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tìm Kiếm Sức Mạnh Qua Sự Vâng Lời - Church Of Jesus Christ
-
Vâng Lời Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Vâng Lời Là Gì
-
Không Vâng Lời - Từ đồng Nghĩa & Phản Nghiả - OpenTran
-
'vâng Lời': NAVER Từ điển Hàn-Việt