Vầng ô Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Tiếng Việt
  3. Vầng ô

Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Thông tin thuật ngữ Vầng ô tiếng Tiếng Việt

Định nghĩa - Khái niệm

Vầng ô tiếng Tiếng Việt?

Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ Vầng ô trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ Vầng ô trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Vầng ô nghĩa là gì.

- Mặt trời. Xem Kim ô

Từ liên quan tới Vầng ô

  • tử trận Tiếng Việt là gì?
  • thờ phụng Tiếng Việt là gì?
  • sân bóng Tiếng Việt là gì?
  • trùng ngũ Tiếng Việt là gì?
  • lững lờ Tiếng Việt là gì?
  • giáo sĩ Tiếng Việt là gì?
  • giở mình Tiếng Việt là gì?
  • nghiêng mình Tiếng Việt là gì?
  • ngủ trọ Tiếng Việt là gì?
  • tự nguyện Tiếng Việt là gì?
  • sàn sàn Tiếng Việt là gì?
  • Trà Bồng Tiếng Việt là gì?
  • thiếu mặt Tiếng Việt là gì?
  • ruỗng Tiếng Việt là gì?
  • thuồng luồng Tiếng Việt là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Vầng ô trong Tiếng Việt

Vầng ô có nghĩa là: - Mặt trời. Xem Kim ô

Đây là cách dùng Vầng ô Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Kết luận

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Vầng ô là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ điển Tiếng Việt Vần G