VÀO ĐẦU TUẦN TỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

VÀO ĐẦU TUẦN TỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Svào đầu tuần tớiearly next weekđầu tuần tớiđầu tuần sausớm trong tuần sauat the beginning of next weekvào đầu tuần tớiat the start of next weekvào đầu tuần tới

Ví dụ về việc sử dụng Vào đầu tuần tới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sẽ có bất ngờ vào đầu tuần tới nhé!We will have a surprise for you at the beginning of next week!Bạn sẽ nhậnđược một giải thưởng lớn vào đầu tuần tới.I will pick a winner at the beginning of next week.Vào đầu tuần tới, chúng tôi sẽ chụp ảnh chi tiết hơn và tạo ra một bức tranh toàn cảnh.'.At the start of next week, we will see it in detail and create a complete mosaic.".Em sẽ cốgắng sắp xếp đi khám vào đầu tuần tới.I will check with my surgeon at the beginning of next week.Vào đầu tuần tới, các ứng cử viên cho chức vụ lãnh đạo Đảng Bảo thủ Vương quốc Anh có thể sẽ được biết.At the beginning of the coming week, candidates for the post of the UK Conservative Party leader will likely be known.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlần tớitới bệnh viện tới trường mùa tớicon đường tớicảnh sát tớitới sân bay em tớicậu tớitới biên giới HơnSử dụng với trạng từsắp tớinhắc tớitới cùng tới ngay vừa tớitới rồi tới nữa tới thẳng tới rất nhiều tới muộn HơnSử dụng với động từtiếp tục tớibắt đầu tớiđi tới kết luận tới tham quan tới làm việc áp dụng tớimuốn tới thăm thu hút tớitiếp tục đi tớihướng dẫn tớiHơnChúng ta có thểthấy thêm một đợt nữa vào đầu tuần tới.Maybe we will see a couple more by early next week.Hội đồng Bảo an LHQ cókhả năng tổ chức một cuộc họp khẩn cấp vào đầu tuần tới, Yonhap cho biết hôm thứ Bảy, trích dẫn các viên chức chính phủ giấu tên.The UN Security Councilis likely to hold an emergency meeting early next week, Yonhap reported Saturday, citing unnamed government officials.Chúng tôi hy vọngdầu tăng trở lại từ các mức này vào đầu tuần tới.We expect oil to rebound from these levels as early as next week.Ấn Độ cũng sẽ đề xuất một chiến lược tiền mã hóa mới vào đầu tuần tới sau khi ngân hàng trung ương cấm các tổ chức tài chính xử lý các giao dịch liên quan đến tiền mã hóa.India will also propose a new cryptocurrency strategy as early as next week after the central bank barred financial institutions from dealing with virtual exchanges or their customers.Một phán quyết về vụ việc liên quan đến nhà báo Jason Rezaian có thể được đưa ra vào đầu tuần tới.A verdict on Jason Rezaian's case could come as early as next week.Tổng thống Trump cho biết ông sẽ công bố thời gian vàđịa điểm cho cuộc gặp với Chủ tịch Kim vào đầu tuần tới, có thể là trong bài phát biểu Thông điệp Liên bang dự kiến vào thứ Ba tuần sau.Trump said he would announce the date andlocation for the meeting with Kim early next week, possibly during his State of the Union address scheduled for Tuesday.Một số tiểu bang khác, bao gồm cả New Hampshire,sẽ đóng đơn vào đầu tuần tới.Several other states, including New Hampshire,have filing deadlines as early as next week.Kinhtedothi- Nghị viện châu Âu sẽ bỏ phiếu về thỏa thuận Brexit vào đầu tuần tới, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron cho biết tại cuộc họp báo sau khi kết thúc hội nghị thượng đỉnh EU.KAZINFORM The European Parliament will vote on the Brexit deal at the beginning of next week, French President Emmanuel Macron told a news conference after the EU summit.CEO của cả 2 công ty sẽ cùng tham dựcuộc họp báo diễn ra vào đầu tuần tới.The CEOs of both companiesare due to hold a press conference at the start of next week.Nhà Trắng đã thông báo Phó Tổng thống Mỹ Joe Biden sẽ có chuyến công du đến Ba Lan vàLithuania vào đầu tuần tới nhằm thảo luận về cách thức hỗ trợ chủ quyền của Ukraine cũng như cam kết quốc phòng đối ứng với các thành viên NATO.US Vice-President Joe Biden will travel to Poland andLithuania early next week to discuss ways to support Ukraine's sovereignty, as well as Nato members' reciprocal defence commitments.Tỷ giá USD/ JPY cũngcó thể bị ảnh hưởng bởi các cuộc đàm phán thương mại Mỹ- Nhật vào đầu tuần tới;USD/JPY quotes can alsobe affected by US-Japanese trade negotiations at the beginning of the upcoming week;Cố vấn Chính phủ Nga về các vấn đề môi trường đã đưa ra tuyên bố này chỉ vài ngày trước thềm Hội nghị về chốngbiến đổi khí hậu diễn ra tại thành phố Bonn( Đức) vào đầu tuần tới.The Russian government adviser on environmental issues issued this statement just days before the next UNClimate Conference takes place in Bonn early next week.Tuy nhiên, sau đó giá giảm về 63,53 USD/ thùng khi Reuters đưa tin Saudi Arabia cóthể khôi phục sản lượng vào đầu tuần tới.The global benchmark, however, fell to a low of $63.53 after Reuters reportedSaudi Arabia could restore production by early next week.Giải thích với Reuters, Apple tuyên bố rằng" bản cập nhật" phần mềm này sẽ được đưa đến những thiếtbị liên quan tại Trung Quốc vào đầu tuần tới.In a statement to Reuters, Apple says software updates willbe extended to affected devices in China early next week.Woodland Hills, một trong những điểm nóng nhất ở thung lũng San Fernando,được dự đoán với mức nhiệt 109 độ vào đầu tuần tới.Woodland Hills, one of the hottest spots in the San Fernando Valley,is forecast at 109 degrees early next week.Chính phủ Indonesia lên kế hoạch đưa ra một cuộc bỏphiếu về bộ luật hình sự quốc gia mới vào đầu tuần tới.The Indonesian Government had been planning to bring forward avote on a new national criminal code as early as next week.Đảng đối lập thậm chí còn đe dọa sẽ cho Edelstein xemcánh cửa nếu ông không thành lập một cuộc họp quốc hội vào đầu tuần tới.The opposition party even reportedly threatened to show Edelstein thedoor if he fails to set up a parliamentary gathering early next week.Việc ký kết diễn ra vài giờ sau khi đảng Dân chủ nêu tên nhóm sẽ truy tố ông Trump trongphiên tòa luận tội bắt đầu vào đầu tuần tới.The signing came hours after Democrats named the team that willprosecute Trump in an impeachment trial that starts early next week.Dự kiến, tài liệu này sẽ được ban hành xuống Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Mỹ( ICE)cùng lực lượng Hải quan và Bảo vệ Biên giới( CBP) vào đầu tuần tới.They are expected to be released to U.S. Immigration and Customs Enforcement(ICE)and Customs and Border Protection(CBP) early next week.BlackBerry cũng sẽ đánh giá sơ bộ sự quan tâm từ những người mua chiến lược tiềm năng khác bao gồm Intel và các công ty châu Á là LG vàSamsung vào đầu tuần tới.BlackBerry has also asked for preliminary expressions of interest from Intel Corp and Asian companies LG andSamsung by early next week.Lợi nhuận của đồng tiền này rất khiêm tốn vì nó bị kìm hãmbởi những kỳ vọng nới lỏng từ Ngân hàng Trung ương châu Âu vào đầu tuần tới.The single currency's gains were limited as it was restrained byexpectations of easing from the European Central Bank as early as next week.Tiến trình chính thức gia hạn các biện pháp trừng phạt nhằm vào ngành quốc phòng, năng lượng vàtài chính của Nga sẽ diễn ra vào đầu tuần tới.The decision was expected and the formal process to extend the sanctions on Russia's defence,energy and financial sectors will take place early next week.Các thượng nghị sỹ đã phê chuẩn kế hoạch của Tổng thống Nicolas Sarkozy, nâng tuổi về hưu từ 60 lên 62 vàdự luật sẽ chính thức có hiệu lực vào đầu tuần tới.The senators approved President Nicolas Sarkozy's plan to raise the retirement age from 60 to 62,and it could become law as early as next week.Hoa Kỳ đã tạm thời rút thêm nhân viên ra khỏi đại sứ quán của nước này ở thủ đô Libya vì các lý do an ninh,nhưng cho biết hy vọng sẽ đưa các nhân viên này trở lại Tripoli vào đầu tuần tới.The United States has temporarily withdrawn more staff from its embassy in the Libyan capital for security reasons,but said it hopes to return them to Tripoli early next week.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0228

Xem thêm

sẽ bắt đầu vào tuần tớiwill start next week

Từng chữ dịch

đầutrạng từearlyđầutính từfirsttopđầudanh từheadđầuđộng từbeginningtuầndanh từweekweekendweeksweekendstuầntính từweeklytớitính từnexttớiup totớiđộng từcoming S

Từ đồng nghĩa của Vào đầu tuần tới

đầu tuần sau

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vào đầu tuần tới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đầu Tuần Sau Tiếng Anh Là Gì