VÀO TUẦN TỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VÀO TUẦN TỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Svào tuần tới
next week
tuần tớituần sautuần tiếp theotuần kế tiếpin the coming weeknext month
tháng tớitháng sautháng tiếp theotháng kế tiếptuần tớiin the coming weeks
{-}
Phong cách/chủ đề:
Peter will come next week.Các bạn sẽ biết điều gì đó vào tuần tới.
In the next week we will know something.Tôi sẵn sàng vào tuần tới.”.
We're ready for next week.”.Có thể vào tuần tới sẽ làm tường mới.
Maybe some walls will be up next week.Lên lịch cho nó vào tuần tới.”.
Schedule it for the next week.”gt;.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlần tớitới bệnh viện tới trường mùa tớicon đường tớicảnh sát tớitới sân bay em tớicậu tớitới biên giới HơnSử dụng với trạng từsắp tớinhắc tớitới cùng tới ngay vừa tớitới rồi tới nữa tới thẳng tới rất nhiều tới muộn HơnSử dụng với động từtiếp tục tớibắt đầu tớiđi tới kết luận tới tham quan tới làm việc áp dụng tớimuốn tới thăm thu hút tớitiếp tục đi tớihướng dẫn tớiHơnHai phần còn lại sẽ được đăng vào tuần tới.
The other two will be posted in the coming week.Gặp lại vào tuần tới nhá.
I will be up to see you next week.Giáo sư giải thích về bài kiểm tra vào tuần tới.
He explains about an exam on next week.Vào tuần tới sẽ tiến hành các cuộc gặp ở cấp bộ trưởng.
From next week on the ministerial level will be negotiated.Com cho người dùng vào tuần tới.
Com design for all users in the coming weeks.Dự luật đó dự kiến sẽ đượcđưa lên một lần nữa vào tuần tới.
This Bill has been ordered again for next week.Hãy theo dõi để lớn tiết lộ vào tuần tới của XTS.
Look for the followup in next week's Xpress.Đừng phủ nhận bản thân đang cómột cơ hội công bằng vào tuần tới.
Don't deny yourself a fair chance at the week ahead.Quỹ sẽ bắt đầu giao dịch vào tuần tới tại Sở Giao dịch Chứng khoán Toronto.
The fund will begin trading next week on the Toronto Stock Exchange.Chúng tôi sẽ tìm hiểu chắc chắn vào tuần tới.
We will know for sure within the next week.Không mang hành lý quá cước vào tuần tới.
No need to drag excess baggage to the next week.Ủy quyền hoặc dừng tất cả các côngviệc mang tính chiến thuật vào tuần tới.
Delegate or stop all tactical tasks for the next week.Chúng tôi cũng có một cuộc họp FOMC vào tuần tới.
We also have a FOMC meeting coming next week.Hãy viết 3 điều bạn mong muốn xảy đến vào tuần tới.
You write down 3 things that you want to accomplish in the upcoming week.Bạn có 27bạn bè có sinh nhật vào tuần tới.
You have 1 friend with a birthday in the next week.Các cuộc đàmphán sẽ tiếp tục tại Washington vào tuần tới.
Talks will continue in the coming week in Washington.Hãy hỏi họ xem bạn có thể gọi vào tuần tới.
Ask them how you can pray for them in the coming week.Hãy theo dõi sự xuất hiện của họ vào tuần tới!
Keep an eye out for its appearance in the coming week!Dữ liệu kinh tế quan trọng và sự kiện vào tuần tới.
Key economic events and reports of the upcoming week.Realme sẽ công bố điện thoại thông minh mới vào tuần tới.
TECNO is about to release a new smart phone in upcoming week.Ông Trump cho biết sẽ đưa ra quyết định vào tuần tới.
President Trump has said he will make a decision in the coming week.Bản update mới củaPokémon Go sẽ lên kệ vào tuần tới.
The next update forPokémon Red has been moved to next week.Ông Turnbull dự kiếnsẽ rời khỏi Quốc hội vào tuần tới./.
Turnbull's resignation from parliament was expected in the coming week.Cuộc đàm phán giữa hai bên được lên kế hoạch vào tuần tới.
The next meeting between the two sides is scheduled for next week.Vòng đàm phán kế tiếpsẽ diễn ra tại Bắc Kinh vào tuần tới.
The next round ofdiscussions will take place in Beijing in the coming week.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1851, Thời gian: 0.0376 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
vào tuần tới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Vào tuần tới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
vào đầu tuần tớiearly next weekat the beginning of next weeksẽ bắt đầu vào tuần tớiwill start next weekmỹ vào tuần tớithe united states next weekTừng chữ dịch
tuầndanh từweekweekendweeksweekendstuầntính từweeklytớitính từnexttớiup totớiđộng từcoming STừ đồng nghĩa của Vào tuần tới
tuần sau tuần tiếp theo tuần kế tiếpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tuần Tới Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
TUẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tuần Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TRONG TUẦN TỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tuần Tới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tuần Tới Tiếng Anh Là Gì ? The Time After Next The Week After ...
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Chi Tiết, đầy đủ
-
"Cuối Tuần" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cách Diễn đạt Về Cuối Tuần Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh: Cách đọc, Viết Và ý Nghĩa Của Các Thứ
-
Tổng Hợp Mẫu Câu Tiếng Anh Lớp 5 Từ Cơ Bản đến Nâng Cao Giúp Bé ...