Vật Lạ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vật lạ" thành Tiếng Anh
lion là bản dịch của "vật lạ" thành Tiếng Anh.
vật lạ + Thêm bản dịch Thêm vật lạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lion
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vật lạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vật lạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Của Ngon Vật Lạ In English
-
Meaning Of 'của Ngon Vật Lạ' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ Của Ngon Vật Lạ Bằng Tiếng Anh
-
"của Ngon Vật Lạ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"món Ngon Vật Lạ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vật Lạ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
HAM MUỐN ĂN In English Translation - Tr-ex
-
SINH VẬT LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Ngon In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Vietnamese-English Dictionary - Translation