Vẩy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vẩy" thành Tiếng Anh
dabble, splash, scale là các bản dịch hàng đầu của "vẩy" thành Tiếng Anh.
vẩy + Thêm bản dịch Thêm vẩyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dabble
verbMột kẻ được vẩy ma phép.
A conjurer dabbling in black magic.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
splash
verb nounVẩy máu lên các thanh cửa (7)
Blood to be splashed on doorposts (7)
GlosbeMT_RnD -
scale
verb noun glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vẩy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vẩy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đá Vảy Tiếng Anh Là Gì
-
"đá Vảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"máy Làm đá Vảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đá Vảy" - Là Gì?
-
Top 15 đá Vảy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Máy Làm đá Vảy - Từ điển Việt - Anh
-
Flake Ice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Giải đáp Câu Hỏi Máy Làm đá Vảy Tiếng Anh Là Gì Nhanh Nhất
-
VẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÃ VAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÁY ĐÁ VẨY - CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LẠNH Á CHÂU
-
Vảy Gà đá Tốt
-
#1 ĐÁ Lát Sân LAI CHÂU Tại【 HÀ NỘI 】- Từ 255.OOOđ /m2
-
Nổi Da Gà Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật Cơ Khí - Thuận OPS
-
Tê Tê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sơn Giả Đá Cẩm Thạch Cao Cấp Bền Đẹp - Phương Nam Cons