Về Phe - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "về phe" thành Tiếng Anh
for là bản dịch của "về phe" thành Tiếng Anh.
về phe + Thêm bản dịch Thêm về pheTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
for
conjunction adpositionCứ để nó về phe chiến thắng. Chuyện bình thường mà.
Leaving it for the winning side, that's just good business.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " về phe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "về phe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phe Vé Tiếng Anh Là Gì
-
PHE VÉ - Translation In English
-
PHE VÉ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phe Vé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tout' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đứng Về Phe Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bọn Phe Vé Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Xử Lý “phe Vé” Gây Rối Trật Tự Công Cộng Thế Nào?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày