| Ghi chú các ký hiệu: Ga đến: Giá vé tới các địa danh trong lộ trình quý khách muốn tìm hiểu NC: ghế ngồi cứng không điều hòa NCL: ghế ngồi cứng điều hoà NM: ghế ngồi mềm không điều hòa NML: ghế ngồi mềm có điều hòa BnT1: Giường cứng tầng 1 không điều hòa BnT2: Giường cứng tầng 2 không điều hòa BnT3: Giường cứng tầng 3 không điều hòa BnLT1: Giường cứng điều hoà tầng 1 BnLT2: Giường cứng điều hoà tầng 2 BnLT3: Giường cứng điều hoà tầng 3 AnT1: Giường mềm tầng 1 không điều hòa AnT2: Giường mềm tầng 2 không điều hòa AnLT1: Giường mềm điều hoà tầng 1 AnLT2: Giường mềm điều hoà tầng 2 GP: ghế phụ Các tuyến đường khác trên tàu LC3: | Ga đi | Cự ly | Giờ đến | | Hà Nội - Gia Lâm | 5 | 06:25 | | Hà Nội - Yên Viên | 11 | 06:39 | | Hà Nội - Đông Anh | 21 | 07:11 | | Hà Nội - Phúc Yên | 39 | 07:36 | | Hà Nội - Vĩnh Yên | 54 | 07:57 | | Hà Nội - Việt Trì | 73 | 08:24 | | Hà Nội - Phủ Đức | 82 | 08:42 | | Hà Nội - Tiên Kiên | 91 | 09:00 | | Hà Nội - Phú Thọ | 99 | 09:16 | | Hà Nội - Vũ Ẻn | 118 | 09:45 | | Hà Nội - Ấm Thượng | 131 | 10:07 | | Hà Nội - Yên Bái | 155 | 10:44 | | Hà Nội - Cổ Phúc | 165 | 11:17 | | Hà Nội - Ngòi Hóp | 177 | 11:39 | | Hà Nội - Mậu A | 186 | 11:57 | | Hà Nội - Trái Hút | 202 | 12:26 | | Hà Nội - Lâm Giang | 210 | 12:44 | | Hà Nội - Lang Khay | 219 | 13:05 | | Hà Nội - Lang Thíp | 228 | 13:23 | | Hà Nội - Bảo Hà | 237 | 13:41 | | Hà Nội - Thái Văn | 247 | 14:02 | | Hà Nội - Phố Lu | 262 | 14:49 | | Hà Nội - Thái Niên | 277 | 15:24 | | Hà Nội - Lào Cai | 294 | 16:00 | Các tàu Lào Cai Sapa khác: Tàu Du lịch SP1 SP2 SP3 SP4 SP5 SP6 SP7 SP8 Tàu chậm LC1 LC2 LC3 LC4 Tàu tăng cường ( chạy vào dịp cao điểm) LC5 LC6 LC7 LC8 LC9 LC10 |