Vé Tàu Tết Sài Gòn Hải Phòng 2020
Có thể bạn quan tâm
Bảng giá vé tàu Tết Sài Gòn Hà Nội SE8
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 0 | AnLT1 | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 2,535,000 |
| 1 | AnLT1v | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 2,535,000 |
| 2 | AnLT2 | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 2,535,000 |
| 3 | AnLT2v | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 2,535,000 |
| 4 | BnLT1 | Nằm khoang 6 điều hòa T1 | 1,388,000 |
| 5 | BnLT2 | Nằm khoang 6 điều hòa T2 | 1,284,000 |
| 6 | BnLT3 | Nằm khoang 6 điều hòa T3 | 1,098,000 |
| 7 | NCL | Ngồi cứng điều hòa | 769,000 |
| 8 | NML | Ngồi mềm điều hòa | 936,000 |
| 9 | NMLV | Ngồi mềm điều hòa | 946,000 |
| Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… | |||
Bảng giá vé tàu Tết Sài Gòn Hà Nội
Bảng giá vé tàu Tết Sài Gòn Hải Phòng SE6
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 0 | AnLT1 | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,442,000 |
| 1 | AnLT1M | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,485,000 |
| 2 | AnLT1Mv | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,520,000 |
| 3 | AnLT1v | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,477,000 |
| 4 | AnLT2 | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,319,000 |
| 5 | AnLT2M | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,359,000 |
| 6 | AnLT2Mv | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,394,000 |
| 7 | AnLT2v | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,354,000 |
| 8 | BnLT1 | Nằm khoang 6 điều hòa T1 | 1,352,000 |
| 9 | BnLT2 | Nằm khoang 6 điều hòa T2 | 1,195,000 |
| 10 | BnLT3 | Nằm khoang 6 điều hòa T3 | 1,018,000 |
| 11 | GP | Ghế phụ | 520,000 |
| 12 | NC | Ngồi cứng | 642,000 |
| 13 | NML | Ngồi mềm điều hòa | 956,000 |
| 14 | NMLV | Ngồi mềm điều hòa | 966,000 |
| Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… | |||
Bảng giá vé tàu SE6 Sài Gòn Hà Nội
Bảng giá vé tàu Tết Sài Gòn Hải Phòng SE10
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 0 | AnLT1 | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,326,000 |
| 1 | AnLT1v | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,361,000 |
| 2 | AnLT2 | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,213,000 |
| 3 | AnLT2v | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,248,000 |
| 4 | BnLT1 | Nằm khoang 6 điều hòa T1 | 1,243,000 |
| 5 | BnLT2 | Nằm khoang 6 điều hòa T2 | 1,099,000 |
| 6 | BnLT3 | Nằm khoang 6 điều hòa T3 | 967,000 |
| 7 | NC | Ngồi cứng | 593,000 |
| 8 | NCL | Ngồi cứng điều hòa | 694,000 |
| 9 | NML | Ngồi mềm điều hòa | 864,000 |
| 10 | NMLV | Ngồi mềm điều hòa | 874,000 |
| Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… | |||
Bảng giá vé tàu SE10 Sài Gòn Hà Nội
Bảng giá vé tàu Tết Sài Gòn Hà Nội SE4
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 0 | AnLT1 | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,510,000 |
| 1 | AnLT1v | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,545,000 |
| 2 | AnLT2 | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,432,000 |
| 3 | AnLT2v | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,467,000 |
| 4 | BnLT1 | Nằm khoang 6 điều hòa T1 | 1,410,000 |
| 5 | BnLT2 | Nằm khoang 6 điều hòa T2 | 1,317,000 |
| 6 | BnLT3 | Nằm khoang 6 điều hòa T3 | 1,118,000 |
| 7 | GP | Ghế phụ | 690,000 |
| 8 | NML56 | Ngồi mềm điều hòa | 1,149,000 |
| 9 | NML56V | Ngồi mềm điều hòa | 1,159,000 |
| Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… | |||
Bảng giá vé tàu SE4 Sài Gòn Hà Nội
Bảng giá vé tàu Tết Sài Gòn Hà Nội SE2
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 0 | AnLT1M | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,454,000 |
| 1 | AnLT1Mv | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 1,489,000 |
| 2 | AnLT2M | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,340,000 |
| 3 | AnLT2Mv | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 1,375,000 |
| 4 | AnLv2M | Nằm khoang 2 điều hòa VIP | 2,910,000 |
| 5 | BnLT1M | Nằm khoang 6 điều hòa T1 | 1,346,000 |
| 6 | BnLT2M | Nằm khoang 6 điều hòa T2 | 1,209,000 |
| 7 | BnLT3M | Nằm khoang 6 điều hòa T3 | 1,026,000 |
| 8 | GP | Ghế phụ | 625,000 |
| 9 | NML56 | Ngồi mềm điều hòa | 1,016,000 |
| 10 | NML56V | Ngồi mềm điều hòa | 1,026,000 |
| Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… | |||
Bảng giá vé tàu SE2 Sài Gòn Hà Nội
Bảng giá vé tàu Tết Hà Nội Hải Phòng SE2
| Mã chỗ | Loại chỗ | Giá vé |
| AnLT1 | Nằm khoang 4 điều hòa T1 | 100.000 ₫ |
| AnLT2 | Nằm khoang 4 điều hòa T2 | 100.000 ₫ |
| GP | Ghế phụ | 64.000 ₫ |
| NC | Ngồi cứng | 80.000 ₫ |
| NCL | Ngồi cứng điều hòa | 90.000 ₫ |
| NML | Ngồi mềm điều hòa | 100.000 ₫ |
| NML56 | Ngồi mềm điều hòa | 115.000 ₫ |
| NML56V | Ngồi mềm điều hòa | 115.000 ₫ |
| NMLCD | Ngồi chuyển đổi điều hòa | 90.000 ₫ |
| NMLV | Ngồi mềm điều hòa | 100.000 ₫ |
Bảng giá vé tàu HP1 Hà Nội Hải Phòng
Từ khóa » Giờ Tàu Hà Nội - Hải Phòng 2020
-
Bảng Giờ Tàu Hỏa Hải Phòng - Hà Nội; Hà Nội - Hải Phòng
-
Vé Tàu Hà Nội - Hải Phòng 2022
-
Hải Phòng - Tin Tức Đường Sắt | .vn - Hà Nội
-
Vé Tàu Hà Nội Hải Phòng đặt Vé Nhanh Qua Hotlines 0399 305 305
-
Từ 1/7/2022: Đổi Giờ Tàu Tuyến Hải Phòng-Hà Nội Và Ngược Lại
-
Đường Sắt Chạy Thêm Tàu Tuyến Hà Nội - Hải Phòng
-
Từ 1/7, đổi Giờ Tàu Tuyến Hải Phòng-Hà Nội Và Ngược Lại
-
Giờ Tàu Hà Nội - Hải Phòng
-
Bảng Giá Vé Tàu Lửa Hà Nội đi Hải Phòng Giá Rẻ Tàu Hỏa Thống Nhất ...
-
Cho Bảng Giờ Tàu HP1 Hà Nội – Hải Phòng Tháng 10 ... - Haylamdo
-
Tàu Hải Phòng - Hà Nội: Thời Gian, Giá Và Vé | Virail
-
Ga Hải Phòng - Bảng Giờ Chạy Tàu | Giá Vé Mới Nhất
-
Cho Bảng Giờ Tàu HP1 Hà Nội – Hải Phòng ...
-
Bài 4 Trang 17 Toán 6 Tập 1 Cánh Diều: Cho Bảng Giờ Tàu HP1 Hà Nội