Vẽ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. vẽ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

vẽ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ vẽ trong tiếng Trung và cách phát âm vẽ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vẽ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm vẽ tiếng Trung vẽ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm vẽ tiếng Trung 画图 《画图形(多指图样或地图)。》划; (phát âm có thể chưa chuẩn)
画图 《画图形(多指图样或地图)。》划; 画; 打; 绘; 绘制; 缋; 图; 描画 《用笔或类似笔的东西做出图形。》vẽ tranh sơn thuỷ画山水。vẽ chân dung người画人像。vẽ tranh画画儿。vẽ chữ thập画十字。miêu tả; vẽ描绘。hội hoạ; môn vẽ绘画。vẽ bản đồ绘图。vẽ bản thiết kế công trình. 绘制工程设计图。 刻画 《刻或画。》không được vẽ lên những kiến trúc cổ. 不得在古建筑物上刻画。临摹 《模仿书画。》写 《绘画。》vẽ vật thực. 写生。tả chân; vẽ chân dung. 写真。出点子; 出花样 《拿出对策。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ vẽ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bông ngô đực tiếng Trung là gì?
  • khó bảo tiếng Trung là gì?
  • hrê tiếng Trung là gì?
  • đủ điều tiếng Trung là gì?
  • truy đến cùng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của vẽ trong tiếng Trung

画图 《画图形(多指图样或地图)。》划; 画; 打; 绘; 绘制; 缋; 图; 描画 《用笔或类似笔的东西做出图形。》vẽ tranh sơn thuỷ画山水。vẽ chân dung người画人像。vẽ tranh画画儿。vẽ chữ thập画十字。miêu tả; vẽ描绘。hội hoạ; môn vẽ绘画。vẽ bản đồ绘图。vẽ bản thiết kế công trình. 绘制工程设计图。 刻画 《刻或画。》không được vẽ lên những kiến trúc cổ. 不得在古建筑物上刻画。临摹 《模仿书画。》写 《绘画。》vẽ vật thực. 写生。tả chân; vẽ chân dung. 写真。出点子; 出花样 《拿出对策。》

Đây là cách dùng vẽ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vẽ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 画图 《画图形(多指图样或地图)。》划; 画; 打; 绘; 绘制; 缋; 图; 描画 《用笔或类似笔的东西做出图形。》vẽ tranh sơn thuỷ画山水。vẽ chân dung người画人像。vẽ tranh画画儿。vẽ chữ thập画十字。miêu tả; vẽ描绘。hội hoạ; môn vẽ绘画。vẽ bản đồ绘图。vẽ bản thiết kế công trình. 绘制工程设计图。 刻画 《刻或画。》không được vẽ lên những kiến trúc cổ. 不得在古建筑物上刻画。临摹 《模仿书画。》写 《绘画。》vẽ vật thực. 写生。tả chân; vẽ chân dung. 写真。出点子; 出花样 《拿出对策。》

Từ điển Việt Trung

  • quần liền tất tiếng Trung là gì?
  • đoi tiếng Trung là gì?
  • học rộng tài cao tiếng Trung là gì?
  • bóng ngựa tiếng Trung là gì?
  • cê ri tiếng Trung là gì?
  • liên doanh tiếng Trung là gì?
  • rừng cấm tiếng Trung là gì?
  • tử vân anh tiếng Trung là gì?
  • màu vàng gold tiếng Trung là gì?
  • bệnh sưng hòn dái tiếng Trung là gì?
  • giếng khí đốt tiếng Trung là gì?
  • cải ngọt tiếng Trung là gì?
  • thuỷ hoạt thạch tiếng Trung là gì?
  • sách đã hiệu đính tiếng Trung là gì?
  • đòn rồng tiếng Trung là gì?
  • dặn đi dặn lại tiếng Trung là gì?
  • bát giã thuốc tiếng Trung là gì?
  • loài trảo đề tiếng Trung là gì?
  • vẻ người lớn tiếng Trung là gì?
  • bôn tinh tiếng Trung là gì?
  • chèo lái tiếng Trung là gì?
  • áo sơ mi tiếng Trung là gì?
  • Gia Lâm tiếng Trung là gì?
  • bán kính véc tơ tiếng Trung là gì?
  • hệ số nở tiếng Trung là gì?
  • què quặt tiếng Trung là gì?
  • sống phụ tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền tiếng Trung là gì?
  • lễ cầu mưa tiếng Trung là gì?
  • cạc ten tiếng Trung là gì?
  • đau như hoạn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tranh Vẽ Trong Tiếng Trung