Vegetarian - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɛ.dʒə.ˈtɛr.i.ən/
Danh từ
vegetarian /ˌvɛ.dʒə.ˈtɛr.i.ən/
- Người ăn chay.
Tính từ
vegetarian /ˌvɛ.dʒə.ˈtɛr.i.ən/
- Ăn chay; chay. vegetarian food — thức ăn chay vegetarian diet — chế độ ăn toàn rau, chế độ ăn chay vegetarian priciples — thuyết ăn chay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vegetarian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Vegetarian
-
VEGETARIAN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Vegetarian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Vegetarian - Forvo
-
Vegetarian
-
Vegetarian Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ điển Anh Việt "vegetarian" - Là Gì?
-
VEGETABLE - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL)
-
Vegetarian Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vegetarianism Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vegetarian Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vegetarian Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Vegetarian Food - DictWiki.NET
-
Ý Nghĩa Của Lacto Ovo Vegetarian - DictWiki.NET
-
'Vegetable' được Phát âm Thế Nào - VnExpress Video