VERY FUNNY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

VERY FUNNY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['veri 'fʌni]very funny ['veri 'fʌni] rất buồn cườivery funnyis funnywas so funnyvery ridiculouswas hilariousrất hài hướcvery funny's funnyvery humorousis hilariousare comicalbuồn cườifunnyridiculouslaughablehumorousamusinghilariousludicrouscomicallaughablyrất vuibe funnicevery happygladso happypleasurebe funnygreat pleasurevery funvery funnyhài hước lắmvery funnyrất vui tínhis very funnyvery joviala pretty funnyvui lắmvery happyam so happyvery funnyvery fungreat funit's funnyvery amusedbe funit's really funtoo happyrất funnyvery funnyrất hayvery goodvery nicereally goodvery wellbeautifullypretty goodreally nicevery coolis goodare nicehài hước thậtvui quácười lắmrất thú vịhài đấyvui thật đấyvery funny

Ví dụ về việc sử dụng Very funny trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Very funny.Rất hay.All right, very funny.Rồi, rất vui.Very funny.Rất thú vị.Misha, very funny.Misha, rất vui tính.Very funny.Rất vui tính. Mọi người cũng dịch isveryfunnyNot a very funny one.Không vui lắm nhỉ.Very funny, Doctor.Vui quá bác sĩ ạ.Word up… very funny.Lời mún nói: very funny.Very funny, and true.Rất hay và đúng.Ha ha, very funny, Em.Ha ha, hài hước lắm, Em.Very funny, Lola..Hài hước lắm, Lola ạ..Rob is a very funny guy.Rob là một người rất vui tính.Very funny, soldier?Buồn cười người lính?And, of course, very funny.Và đương nhiên, rất vui tính.Very funny and relaxing!Rất vui và thư giãn!Steve Carell is a very funny man.Steve Harvey là một người rất vui tính.Very funny and timely.Buồn cười và đúng lúc.And then some very funny things happened.Và có vài chuyện rất thú vị đã xảy ra.Very funny, Mr. Funny Guy.Vui lắm ông New man.The teacher's response:“Very funny Peter.Lời phê của cô giáo:" Very funny, Peter.Not very funny… but ok.Ko mắc cười lắm, nhưng cũng được.But usually, these are very funny stories.Thông thường, những câu chuyện đó rất vui.Very Funny animated gifs of Rob LOL:D.Very Funny animated gifs of Rob LOL- Liên minh huyền thoại: D.Candy Bubble Shooter is a very funny and happy game.Kẹo Bubble Shooter là một trò chơi rất vui và hạnh phúc.Sharpei- a very funny dog with small folds on his body.Sharpei- một con chó rất hài hước với những nếp gấp nhỏ trên cơ thể.And on an impulse, I did something very funny and daring.Thế nên một đứa như tôi đã làm một việc rất hài hước và ngờ nghệch.It's actually a very funny movie, though, believe it or not.Đây thực sự là một bộ film rất hài hước, và tin đi.I do not think that the parents of the victim found it very funny.Thật không may, cha mẹ của cô gái chẳng thấy điều này buồn cười.A simple website filled with very funny and entertaining videos.Một trang web đơn giản đầy với rất vui và giải trí video.Its very funny game, you will enjoy this caterpillar game.Trò chơi rất funny của nó, bạn sẽ tận hưởng này trò chơi sâu bướm.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 374, Thời gian: 0.0792

Xem thêm

is very funnylà rất buồn cườibuồn cười

Very funny trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - muy gracioso
  • Người pháp - très drôle
  • Người đan mạch - rigtig sjov
  • Thụy điển - så rolig
  • Na uy - morsomt
  • Hà lan - heel grappig
  • Hàn quốc - 아주 재미있는
  • Kazakhstan - өте күлкілі
  • Tiếng do thái - מצחיק מאוד
  • Người hy lạp - πολύ αστείος
  • Người serbian - veoma smešno
  • Tiếng slovak - veľmi zábavný
  • Người ăn chay trường - много смешно
  • Tiếng rumani - foarte amuzant
  • Tiếng bengali - খুব মজার
  • Tiếng mã lai - sangat kelakar
  • Thái - ตลกมาก
  • Tiếng hindi - बहुत मजेदार
  • Đánh bóng - bardzo zabawny
  • Bồ đào nha - muito estranho
  • Người ý - molto divertente
  • Tiếng phần lan - erittäin hauska
  • Tiếng croatia - jako duhovito
  • Tiếng indonesia - sangat lucu
  • Séc - moc vtipný
  • Urdu - بہت مضحکہ خیز
  • Tiếng tagalog - tunay na nakakatawa

Từng chữ dịch

verytrạng từrấtlắmkháveryvô cùngverytính từcựcfunnyhài hướcbuồn cườivui nhộnfunnytính từvuifunnyđộng từfunny

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt very funny English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Funny Loại Từ