Vết Bớt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vết bớt" thành Tiếng Anh
birth-mark, birthmark là các bản dịch hàng đầu của "vết bớt" thành Tiếng Anh.
vết bớt + Thêm bản dịch Thêm vết bớtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
birth-mark
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
birthmark
nounTrước lúc lâm chung, mẫu thân dùng máu vẽ cho ta xem vết bớt của huynh.
She showed me your birthmark and said, " You must find him.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vết bớt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vết bớt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bớt Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI BỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI BỚT - Translation In English
-
CÁI BỚT In English Translation - Tr-ex
-
CÁI BỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vết Bớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bớt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bớt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vết Bớt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bớt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Input Tiếng Anh Là Gì Và Tại Sao Bạn Cần Nó? - Simple English
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First