Vết Khâu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vết khâu" thành Tiếng Anh
stitch là bản dịch của "vết khâu" thành Tiếng Anh.
vết khâu + Thêm bản dịch Thêm vết khâuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stitch
nounTôi muốn anh hạn chế di chuyển hoặc vết khâu của anh sẽ bung ra.
Which reminds me, don't try to move or you'll rip your stitches.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vết khâu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vết khâu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khâu Vết Thương Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHÂU VẾT THƯƠNG In English Translation - Tr-ex
-
Sự Khâu Vết Thương Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Khâu Vết Thương Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Cồ Việt
-
Suture | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
VẾT KHÂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sutures Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Vết Thương Bằng Tiếng Anh
-
Chỉ Tự Tiêu Là Gì? Cách Vệ Sinh Khi Vết Thương Khâu Chỉ Tự Tiêu?
-
Khâu Thẩm Mỹ Là Gì? Cách Khâu, Chăm Sóc Vết Thương Thẩm Mỹ
-
Tổng Quan Về Chấn Thương Bụng - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia