Vet - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɛt/

Danh từ

vet /ˈvɛt/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran.
  2. (Thông tục) Thầy thuốc thú y.

Ngoại động từ

vet ngoại động từ /ˈvɛt/

  1. (Thông tục) Khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật). to have a horse vetted — đem ngựa cho thú y khám bệnh
  2. (Nghĩa bóng) Xem lại, hiệu đính to vet an article — hiệu đính một bài báo

Chia động từ

vet
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to vet
Phân từ hiện tại vetting
Phân từ quá khứ vetted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại vet vet hoặc vettest¹ vets hoặc vetteth¹ vet vet vet
Quá khứ vetted vetted hoặc vettedst¹ vetted vetted vetted vetted
Tương lai will/shall²vet will/shallvet hoặc wilt/shalt¹vet will/shallvet will/shallvet will/shallvet will/shallvet
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại vet vet hoặc vettest¹ vet vet vet vet
Quá khứ vetted vetted vetted vetted vetted vetted
Tương lai weretovet hoặc shouldvet weretovet hoặc shouldvet weretovet hoặc shouldvet weretovet hoặc shouldvet weretovet hoặc shouldvet weretovet hoặc shouldvet
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại vet let’s vet vet
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=vet&oldid=2024746” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ chỉ đến mục từ chưa viết
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục vet 39 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cách Phát âm Từ Vet