VỊ KHÁCH KHÔNG MỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VỊ KHÁCH KHÔNG MỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vị khách không mời
uninvited guest
vị khách không mờian unwelcome guestunwanted guestuninvited guests
vị khách không mời
{-}
Phong cách/chủ đề:
Their uninvited guest.Đừng trở thành vị khách không mời.
Don't be an uninvited guest.Vị khách không mời nói.
The Uninvited Guest says.Cẩn thận những“ vị khách không mời”.
Beware of unwanted guests.Hai vị khách không mời.
His two uninvited visitors.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlời mờikhách mờithư mờimời bạn bè thiệp mờigiấy mờimời khách hàng mời ngài mời cậu người mờiHơnSử dụng với trạng từcũng mờithường mờiSử dụng với động từmời đến dự quyết định mờixin mời ngồi bắt đầu mờitrân trọng mờimuốn mời gọi lời mời đến thăm xin mời xem xin mời đọc HơnRead More Mối vị khách không mời.
Know more about uninvited guests.Vị khách không mời đó đi rồi.”.
That uninvited guest is gone.Responses to“ Vị khách không mời”.
Responses to“Uninvited Guests”.Vị khách không mời đã quay trở lại.
My unwanted guest was back.Tag Archives: Vị khách không mời.
Tag Archives: the uninvited guest.Vị khách không mời đã quay trở lại.
Their uninvited guests were back.Rõ ràng hắn là vị khách không mời.
I guess he was an uninvited guest.Vị khách không mời thứ ba lọt vào Nhà Trắng.
A 3rd uninvited guest got into White House dinner.Responses to“ Vị khách không mời”.
Responses to“ The uninvited guest”.Chúng luôn hiện diện như một“ vị khách không mời”.
It's always there, like an unwelcome guest.Không ai thích vị khách không mời này.
No one likes an uninvited guest.Và bây giờ đến vấn đề của vị khách không mời này.
And now comes the problem of this uninvited guest.Điều đáng nói là vị khách không mời này là một chú nhái.
In other words, the uninvited guest was being a Ratbeard.Cuộc tập trận bị gián đoạn bởi vị khách không mời này.
Our mission was interrupted by an uninvited guest.Nhưng rất may là những vị khách không mời mà tới này rất dễ xử lý.
So well that such uninvited guests would be well situated.Vậy, phải làm sao để giải quyết những vị khách không mời này?
So, how do you manage these uninvited guest?Đúng ngày Halloween, một“ vị khách không mời” sẽ ghé thăm Trái đất.
But one Halloween, an uninvited guest comes for a visit.Tôi xin lỗi, tôi chỉ đang tiếp một vị khách không mời.
My apologies. I was dealing with… an uninvited guest.Một ngày bình thường, một vị khách không mời tên là Soo- jeong đi cùng.
One ordinary day, An Uninvited Guest called Soo-jeong comes along.Cuộc tập trận bị gián đoạn bởi vị khách không mời này.
His cultivation was interrupted by an uninvited guest.Họ hoàn toànkhông biết đến sự xuất hiện của vị khách không mời.
They respond with disquiet to the arrival of an uninvited guest.Bỗng một ngày, xuất hiện một vài vị khách không mời mà tới.
Sometime during the evening several uninvited guests arrived.Lễ tốt nghiệpsuýt bị phá hỏng vì những" vị khách không mời".
His crops were almost destroyed because of all these uninvited guests.Hôm nay, Bò Cạp sẽ tiếp một vị khách không mời.
Scorpions today will receive on their doorstep an uninvited guest.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.025 ![]()
vị khách danh dựvị khách mời

Tiếng việt-Tiếng anh
vị khách không mời English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Vị khách không mời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
vịdanh từtastevịđại từitsyourvịđộng từpositioningvịtrạng từwherekháchdanh từclientpassengerobjectivehotelguestskhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailmờiđộng từinvitepleaseaskTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Vị Khách Không Mời Mà Tới
-
Vị Khách Không Mời Trên Vai Tôi [Tới Side Story 2] [Next Chapter 27]
-
Vị Khách Không Mời Trên Vai Tôi Full Tiếng Việt Bản Đẹp
-
Vị Khách Không Mời Mà đến Trong Bữa Tiệc Của Bạn Tôi Wansee ...
-
Phim Vị Khách Không Mời - The Guest | Phim Hôm Nay
-
Vị Khách Không Mời Mà đến - Đọc Báo, Tin Tức Mới Nhất 24h Qua
-
'khách Không Mời Mà đến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
NHỮNG VỊ KHÁCH KHÔNG MỜI MÀ ĐẾN | Lời Sống Hằng Ngày
-
Những Vị Khách Không Mời Nhà Bá Tước - Vcomycs
-
Love Junkies - Chap 43 - Vị Khách Không Mời Mà Tới - BlogTruyen
-
Tập 11 - Chương 3: Vị Khách Không Mời Mà Tới - Đọc Sách Online
-
VỊ KHÁCH KHÔNG ĐƯỢC MỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thế Giới Phép Thuật - Chap 11 : Vị Khách Không Mời Mà Tới
-
Vị Khách Không Mời Mà Tới - The Uninvited Guest Demo - Bilibili
-
Không Mời Mà đến Bằng Tiếng Anh - Glosbe