Vĩ Nhân In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vĩ nhân" into English
great one, soul are the top translations of "vĩ nhân" into English.
vĩ nhân + Add translation Add vĩ nhânVietnamese-English dictionary
-
great one
Lo.Ng -
soul
verb nounNhưng đó là một vĩ nhân khác nằm trong sự tưởng tượng của tôi,
But it was another soul that caught my imagination,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vĩ nhân" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vĩ nhân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Vĩ Nhân Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
BẬC VĨ NHÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"vĩ Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BẬC VĨ NHÂN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Vĩ Nhân Bằng Tiếng Anh
-
Vĩ Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VĨ NHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì ? Vĩ Nhân Là Gì, Nghĩa Của Từ Vĩ Nhân
-
Vĩ Nhân Tiếng Anh Là Gì