Vị Thế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
vị thế
position
hãy ở vào vị thế của tôi, rồi anh sẽ biết mình phải làm gì put yourself in my place/shoes/position, then you'll know what to do
Từ điển Việt Anh - VNE.
vị thế
position



Từ liên quan- vị
- vị kỷ
- vị lợ
- vị nể
- vị cay
- vị chi
- vị hôn
- vị lai
- vị lợi
- vị mặt
- vị ngã
- vị ngữ
- vị tha
- vị thế
- vị trí
- vị tất
- vị biến
- vị chua
- vị chát
- vị danh
- vị dịch
- vị giác
- vị gừng
- vị hoàn
- vị hăng
- vị kinh
- vị liệu
- vị ngon
- vị nhân
- vị quốc
- vị thần
- vị toan
- vị tạng
- vị viêm
- vị vong
- vị đắng
- vị chủng
- vị duyến
- vị thuốc
- vị thánh
- vị thống
- vị tương
- vị cay tê
- vị thoảng
- vị cay cay
- vị dịch tố
- vị hôn phu
- vị hôn thê
- vị tư lệnh
- vị cay nồng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Vị Thế Là Gì Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vị Thế' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Vị Thế - Từ điển Việt
-
'vị Thế' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "vì Thế" - Là Gì?
-
"vị Thế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vị Thế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thế - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Từ điển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thừa Kế Thế Vị Theo Quy định Của Pháp Luật Dân Sự - Tạp Chí Tòa án
-
Vị Thế Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số