Việc Buôn Bán Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "việc buôn bán" thành Tiếng Anh
affair, business, busyness là các bản dịch hàng đầu của "việc buôn bán" thành Tiếng Anh.
việc buôn bán + Thêm bản dịch Thêm việc buôn bánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
affair
nouncon đã quá bận sắp xếp việc buôn bán của bố con.
Last time we spoke, you were busy settling your dad's affairs.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
business
nounCái giá của việc buôn bán ở thế giới giàu có.
The price of doing business in a treacherous world.
GlosbeMT_RnD -
busyness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " việc buôn bán " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "việc buôn bán" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Việc Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì
-
VIỆC BUÔN BÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VIỆC BUÔN BÁN - Translation In English
-
Việc Buôn Bán In English - Glosbe Dictionary
-
Người Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì?
-
"việc Buôn Bán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghề Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Buôn Bán Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Ba Mẹ Tôi Làm Nghề Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì, Nghề Nghiệp ...
-
Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì - Người Buôn Bán Bằng Tiếng Anh
-
Người Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì?
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Buôn Bán - StudyTiengAnh
-
Nghề Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì
-
Nhân Viên Buôn Bán Tiếng Anh Là Gì, Chiều Hướng Công Việc Hót
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Ngành Bán Hàng - HRchannels