Viêm Ruột Non In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "viêm ruột non" into English
enteritis is the translation of "viêm ruột non" into English.
viêm ruột non + Add translation Add viêm ruột nonVietnamese-English dictionary
-
enteritis
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "viêm ruột non" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "viêm ruột non" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Viêm Ruột Non Tiếng Anh Là Gì
-
Viêm Ruột Non – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bệnh Viêm Ruột - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor
-
Bệnh Crohn - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bệnh đường Tiêu Hóa Dưới, Triệu Chứng Và Phương Pháp điều Trị
-
Bệnh Viêm Ruột Mạn Tính – Chẩn đoán Và điều Trị (Phần 1) | Vinmec
-
Nguyên Nhân Gây Viêm Ruột Non | Vinmec
-
Viêm Ruột Thừa Là Gì, Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách điều Trị
-
Tiết Lộ Những Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Viêm Ruột Non | Medlatec
-
Tiêu Chảy: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị & Cách Phòng Ngừa
-
Viêm đại Tràng Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng, Dịch Thuật Và Câu Hỏi
-
Các Bệnh Lý ở Ruột Non
-
Hội Chứng Ruột Kích Thích - Bệnh Viện FV
-
Viêm Loét Dạ Dày Tá Tràng Là Gì? Có Thực Sự Nguy Hiểm?