Viễn Chinh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "viễn chinh" thành Tiếng Anh
expeditionary là bản dịch của "viễn chinh" thành Tiếng Anh.
viễn chinh + Thêm bản dịch Thêm viễn chinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
expeditionary
nounChúng ta đều biết là họ có một lực lượng viễn chinh đang hướng về phía nam.
We know they have an expeditionary force heading south.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viễn chinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "viễn chinh" có bản dịch thành Tiếng Anh
- cuộc viễn chinh expedition
- đội viễn chinh expedition
Bản dịch "viễn chinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Viễn Chinh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "viễn Chinh" - Là Gì? - Vtudien
-
'viễn Chinh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Viễn Chinh Nghĩa Là Gì?
-
CUỘC VIỄN CHINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Viễn Chinh - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ Viễn Chinh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Quân đoàn Viễn Chinh Bắc Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viễn Chinh
-
Cuộc Viễn Chinh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CUỘC VIỄN CHINH THẢM HẠI VÀ VÌ VẬY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Viễn Chinh - Các Câu Hỏi Thường Gặp | Hỗ Trợ Người Chơi Huyền ...
-
Top 9 Viễn Chinh Là Gì - Mobitool